tax base
Định nghĩa
Danh từ: Cơ sở tính thuế (tax base) là tổng giá trị của tất cả tài sản, thu nhập hoặc giao dịch trong một khu vực nhất định mà chính phủ có thể đánh thuế. Nói cách khác, đây là "nguồn" mà từ đó các loại thuế được tính toán và thu về.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang cố gắng mở rộng cơ sở tính thuế bằng cách đưa thêm nhiều doanh nghiệp nhỏ vào diện chịu thuế.)
- (Một cơ sở tính thuế bị thu hẹp đồng nghĩa với việc có ít nguồn thu hơn cho các dịch vụ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "broaden the tax base": mở rộng cơ sở tính thuế (thường bằng cách đưa thêm đối tượng hoặc hoạt động vào diện chịu thuế).
- The reform aims to broaden the tax base without increasing tax rates. (Cải cách nhằm mở rộng cơ sở tính thuế mà không tăng thuế suất.)
- "erode the tax base": làm xói mòn cơ sở tính thuế (khi các đối tượng chịu thuế giảm đi hoặc chuyển ra ngoài).
- Tax evasion significantly erodes the nation's tax base. (Trốn thuế làm xói mòn đáng kể cơ sở tính thuế của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxable base (danh từ): cơ sở chịu thuế (thường dùng đồng nghĩa với tax base, nhưng nhấn mạnh khía cạnh "có thể bị đánh thuế").
- Tax revenue (danh từ): nguồn thu từ thuế (kết quả của việc áp dụng thuế suất lên cơ sở tính thuế).
Từ đồng nghĩa
- Taxable assets: tài sản chịu thuế (nhấn mạnh vào tài sản cụ thể).
- Taxable income: thu nhập chịu thuế (khi cơ sở tính thuế dựa trên thu nhập).
- Taxable base: cơ sở chịu thuế (thuật ngữ chính xác hơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Base on: dựa trên (cụm từ liên quan đến cách xác định cơ sở tính thuế).
- The tax base is based on the total value of properties in the area. (Cơ sở tính thuế được dựa trên tổng giá trị tài sản trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- To have a narrow tax base: có cơ sở tính thuế hẹp (chỉ phụ thuộc vào một vài nguồn thu nhập chính).
- Countries relying solely on oil exports often have a narrow tax base. (Các quốc gia chỉ dựa vào xuất khẩu dầu mỏ thường có cơ sở tính thuế hẹp.)