tax benefit
A small business owner reviews a document outlining a tax benefit for green energy investments.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợi ích thuế: "tax benefit" là một khoản khấu trừ thuế được chính phủ cấp nhằm khuyến khích một loại hoạt động thương mại cụ thể. Nó giúp giảm số tiền thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ cung cấp một lợi ích thuế cho các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
- (Chủ nhà có thể yêu cầu một lợi ích thuế khi lắp đặt các tấm pin mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive a tax benefit": nhận được một lợi ích thuế.
- Small businesses often receive a tax benefit for hiring new employees. (Các doanh nghiệp nhỏ thường nhận được một lợi ích thuế khi tuyển dụng nhân viên mới.)
- "to qualify for a tax benefit": đủ điều kiện để nhận lợi ích thuế.
- Not all expenses qualify for a tax benefit under current tax laws. (Không phải tất cả các khoản chi phí đều đủ điều kiện để nhận lợi ích thuế theo luật thuế hiện hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax benefit (n): lợi ích thuế (dạng số ít).
- Tax benefits (n): các lợi ích thuế (dạng số nhiều).
- There are many tax benefits available for education expenses. (Có nhiều lợi ích thuế dành cho chi phí giáo dục.)
- Tax break (n): ưu đãi thuế (thường dùng thay thế).
- The new law provides a tax break for first-time home buyers. (Luật mới cung cấp một ưu đãi thuế cho người mua nhà lần đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Tax deduction: khoản khấu trừ thuế.
- Tax incentive: ưu đãi thuế.
- Tax relief: giảm thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "tax benefit", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Claim a tax benefit: yêu cầu lợi ích thuế.
- You must file the correct forms to claim a tax benefit. (Bạn phải nộp các biểu mẫu chính xác để yêu cầu lợi ích thuế.)
- Get a tax benefit: nhận được lợi ích thuế.
- Donors get a tax benefit for their charitable contributions. (Người quyên góp nhận được lợi ích thuế cho các khoản đóng góp từ thiện của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "tax benefit", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh:
- "a tax benefit in disguise": một lợi ích thuế ẩn.
- Some people consider the low-interest loan a tax benefit in disguise. (Một số người coi khoản vay lãi suất thấp là một lợi ích thuế ẩn.)