tax boost
Định nghĩa
Danh từ: "tax boost" là một cụm danh từ dùng để chỉ sự gia tăng về thuế, thường được hiểu là một đợt tăng thuế hoặc mức tăng thuế cụ thể. Nó đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc tăng số tiền thuế mà người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố một đợt tăng thuế 15 phần trăm đối với lợi nhuận doanh nghiệp.)
- (Nhiều công dân không hài lòng về đợt tăng thuế gần đây.)
- (Một mức tăng thuế 10% được dự kiến để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a tax boost": thực hiện một đợt tăng thuế.
- The parliament voted to implement a tax boost to reduce the national debt. (Quốc hội đã bỏ phiếu để thực hiện một đợt tăng thuế nhằm giảm nợ quốc gia.)
"a temporary tax boost": một đợt tăng thuế tạm thời.
- The temporary tax boost will last only for two years. (Đợt tăng thuế tạm thời sẽ chỉ kéo dài hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
Tax increase (danh từ): sự tăng thuế (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The tax increase was met with widespread protests. (Sự tăng thuế đã vấp phải sự phản đối rộng rãi.)
Tax hike (danh từ): sự tăng thuế (thường dùng không trang trọng).
- The tax hike on fuel affected transportation costs. (Sự tăng thuế nhiên liệu đã ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng thuế: sự gia tăng số tiền thuế phải nộp.
- Điều chỉnh thuế tăng: một sự thay đổi làm tăng mức thuế.
Thành ngữ liên quan
- "a bitter pill to swallow": một điều khó chấp nhận (thường dùng để nói về việc tăng thuế).
- The tax boost is a bitter pill to swallow for low-income families. (Đợt tăng thuế là một điều khó chấp nhận đối với các gia đình thu nhập thấp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
