tax bracket

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm thuế, bậc thuế: "tax bracket" chỉ một nhóm hoặc bậc thuế người nộp thuế được phân loại dựa trên mức thu nhập của họ. Mỗi bậc thuế một mức thuế suất khác nhau, thường tăng dần khi thu nhập tăng (thuế lũy tiến).

dụ sử dụng
  • ( ấy rơi vào nhóm thuế 22% thu nhập của ấy nằm trong khoảng 40.000 đến 85.000 đô la.)
  • (Chuyển lên một bậc thuế cao hơn có nghĩa bạn phải trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập lớn hơn dưới dạng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a high tax bracket": nằm trong nhóm thuế cao (thường chỉ người thu nhập lớn).
    • High earners are often in the top tax bracket. (Những người thu nhập cao thường nằm trong nhóm thuế cao nhất.)
  • "to move up a tax bracket": chuyển lên bậc thuế cao hơn.
    • A promotion might move you up a tax bracket, but it also increases your net income. (Một sự thăng chức có thể đưa bạn lên bậc thuế cao hơn, nhưng cũng làm tăng thu nhập ròng của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax rate (n): thuế suất (tỷ lệ phần trăm thuế áp dụng cho một bậc thuế cụ thể).
  • Tax bracket creep (n): sự trượt bậc thuế (hiện tượng lạm phát đẩy thu nhập lên bậc thuế cao hơn không tăng sức mua thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Income bracket: nhóm thu nhập (thường dùng thay thế cho "tax bracket" trong ngữ cảnh thuế).
  • Tax tier: bậc thuế (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "tax bracket", nhưng có thể dùng:
    • Fall into a tax bracket: rơi vào một nhóm thuế.
      • Most middle-class workers fall into the 12% tax bracket. (Hầu hết người lao động trung lưu rơi vào nhóm thuế 12%.)
    • Move into a tax bracket: chuyển vào một nhóm thuế (thường cao hơn).
      • If your income increases, you may move into a higher tax bracket. (Nếu thu nhập của bạn tăng, bạn có thể chuyển vào một nhóm thuế cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bracket creep: sự trượt bậc thuế (thành ngữ kinh tế, chỉ việc lạm phát đẩy thu nhập lên bậc thuế cao hơn).
    • Bracket creep can reduce the purchasing power of your salary. (Sự trượt bậc thuế có thể làm giảm sức mua của tiền lương bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tax bracket"

tax bracket
A family reviews their tax bracket on a financial planning chart.