tax collection

Định nghĩa

Danh từ: Sự thu thuếhành động hoặc quá trình chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền thu tiền từ cá nhân, tổ chức dưới dạng thuế.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã cải thiện việc thu thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.)
  • (Việc thu thuế hiệu quả làm giảm thâm hụt quốc gia.)
  • (Việc thu thuế thường được tự động hóa qua các hệ thống trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tax collection agency": cơ quan thu thuế.
    • The tax collection agency sent a reminder to all late payers. (Cơ quan thu thuế đã gửi nhắc nhở đến tất cả những người nộp chậm.)
  • "tax collection rate": tỷ lệ thu thuế.
    • The tax collection rate in this region is below the national average. (Tỷ lệ thu thuếkhu vực này thấp hơn mức trung bình quốc gia.)
  • "tax collection system": hệ thống thu thuế.
    • A modern tax collection system reduces corruption. (Một hệ thống thu thuế hiện đại giảm thiểu tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax collector (danh từ): người thu thuế.
    • The tax collector visited each business monthly. (Người thu thuế đã đến thăm từng doanh nghiệp hàng tháng.)
  • Tax collecting (danh từ/động từ): hoạt động thu thuế.
    • Tax collecting is a crucial government function. (Hoạt động thu thuế một chức năng quan trọng của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenue collection: thu doanh thu (thường dùng trong bối cảnh chính phủ).
    • Revenue collection includes tax collection and other fees. (Thu doanh thu bao gồm thu thuế các khoản phí khác.)
  • Tax gathering: thu thuế (ít phổ biến hơn, mang tính văn chương).
    • The tax gathering process was simplified last year. (Quy trình thu thuế đã được đơn giản hóa vào năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect taxes: thu thuế.
    • The government collects taxes annually. (Chính phủ thu thuế hàng năm.)
  • Enforce tax collection: thực thi việc thu thuế.
    • New laws were passed to enforce tax collection. (Các luật mới đã được thông qua để thực thi việc thu thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nothing is certain but death and taxes": không chắc chắn ngoài cái chết thuế (ám chỉ thuế điều không thể tránh khỏi).
    • As the saying goes, nothing is certain but death and taxes, so tax collection must be done. (Như câu nói, không chắc chắn ngoài cái chết thuế, vậy việc thu thuế phải được thực hiện.)
tax collection
The postal worker delivers a tax collection notice to a homeowner.