tax form
Định nghĩa
Danh từ: Mẫu đơn thuế – một biểu mẫu chính thức do cơ quan thuế ban hành, được sử dụng để khai báo thu nhập, tính toán và nộp số tiền thuế phải trả. "Tax form" là tài liệu mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải điền và gửi cho cơ quan thuế vào mỗi kỳ tính thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần điền một mẫu đơn thuế trước hạn chót.)
- (Kế toán đã giúp tôi hoàn thành mẫu đơn thuế một cách chính xác.)
- (Cô ấy đã làm mất mẫu đơn thuế và phải yêu cầu một mẫu mới từ cơ quan thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a tax form": nộp mẫu đơn thuế.
- You must file your tax form by April 15th. (Bạn phải nộp mẫu đơn thuế trước ngày 15 tháng 4.)
- "to submit a tax form electronically": gửi mẫu đơn thuế qua điện tử.
- Most people now submit their tax forms electronically for faster processing. (Hầu hết mọi người hiện nay gửi mẫu đơn thuế qua điện tử để xử lý nhanh hơn.)
- "to amend a tax form": sửa đổi mẫu đơn thuế.
- If you made a mistake, you can amend your tax form using Form 1040-X. (Nếu bạn mắc lỗi, bạn có thể sửa đổi mẫu đơn thuế bằng Mẫu 1040-X.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax return (danh từ): tờ khai thuế – thường dùng thay thế cho "tax form" trong ngữ cảnh nộp thuế, nhưng "tax return" nhấn mạnh vào bản khai báo tổng thể.
- She filed her tax return online. (Cô ấy đã nộp tờ khai thuế trực tuyến.)
- Tax declaration (danh từ): bản khai báo thuế – tương tự nhưng mang tính trang trọng hơn.
- The tax declaration must include all sources of income. (Bản khai báo thuế phải bao gồm tất cả các nguồn thu nhập.)
- Tax form (danh từ): không có biến thể khác ngoài dạng số nhiều "tax forms".
Từ đồng nghĩa
- Tax document: tài liệu thuế.
- Keep all your tax documents in a safe place. (Giữ tất cả tài liệu thuế của bạn ở nơi an toàn.)
- Tax statement: báo cáo thuế.
- The tax statement from my employer shows my annual earnings. (Báo cáo thuế từ người sử dụng lao động cho thấy thu nhập hàng năm của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill out: điền vào (một biểu mẫu).
- Please fill out the tax form carefully. (Vui lòng điền vào mẫu đơn thuế một cách cẩn thận.)
- Hand in: nộp (một tài liệu).
- You need to hand in your tax form by the end of the month. (Bạn cần nộp mẫu đơn thuế trước cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Do your taxes: làm thủ tục thuế (không phải thành ngữ, nhưng là cụm từ phổ biến).
- It's time to do your taxes for this year. (Đã đến lúc làm thủ tục thuế cho năm nay.)
- Tax season: mùa thuế – khoảng thời gian trong năm khi mọi người phải nộp mẫu đơn thuế.
- Tax season is always stressful for accountants. (Mùa thuế luôn căng thẳng đối với các kế toán viên.)