tax haven

Định nghĩa

Danh từ: Thiên đường thuế
Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ độc lập nơi thuế suất thấp, thường được sử dụng bởi các cá nhân hoặc tập đoàn để trốn hoặc giảm bớt nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • Many multinational corporations set up subsidiaries in a tax haven to minimize their tax bills.
    (Nhiều tập đoàn đa quốc gia thành lập các công ty con tại một thiên đường thuế để giảm thiểu hóa đơn thuế của họ.)

  • The Cayman Islands is a well-known tax haven for wealthy investors.
    (Quần đảo Cayman một thiên đường thuế nổi tiếng dành cho các nhà đầu giàu có.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a tax haven": sử dụng một thiên đường thuế.
    He used a Swiss bank account as a tax haven to hide his assets.
    (Anh ta đã sử dụng một tài khoản ngân hàng Thụy như một thiên đường thuế để che giấu tài sản của mình.)

  • "tax haven jurisdiction": khu vực tài phán thiên đường thuế.
    The government is cracking down on tax haven jurisdictions that enable tax evasion.
    (Chính phủ đang siết chặt các khu vực tài phán thiên đường thuế tạo điều kiện cho việc trốn thuế.)

Biến thể từ gần giống
  • Tax shelter (n): nơi trú ẩn thuế (tương tự nhưng thường chỉ các biện pháp hợp pháp để giảm thuế).
    Real estate investments can serve as a tax shelter.
    (Đầu bất động sản có thể đóng vai trò như một nơi trú ẩn thuế.)

  • Offshore financial center (n): trung tâm tài chính nước ngoài (một loại thiên đường thuế).
    Bermuda is both a tax haven and an offshore financial center.
    (Bermuda vừa thiên đường thuế vừa trung tâm tài chính nước ngoài.)

Từ đồng nghĩa
  • Thuế thấp (low-tax jurisdiction): khu vực thuế suất thấp.
  • Nơi trú ẩn thuế (tax shelter): nơi hợp pháp để giảm thuế.
Các cụm từ liên quan
  • Tax haven abuse (n): lạm dụng thiên đường thuế.
    Tax haven abuse is a major concern for global tax authorities.
    (Lạm dụng thiên đường thuế một mối quan tâm lớn đối với các cơ quan thuế toàn cầu.)

  • Tax haven country (n): quốc gia thiên đường thuế.
    Panama was once considered a tax haven country.
    (Panama từng được coi một quốc gia thiên đường thuế.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be a tax haven": một thiên đường thuế. (Thụy thường được gọi là một thiên đường thuế nhờ luật bảo mật ngân hàng của .)