tax income

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Thu nhập từ thuế khoản thu nhập của chính phủ được từ việc đánh thuế (thuế thu nhập cá nhân, thuế doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Thu nhập từ thuế của chính phủ đã tăng đáng kể trong năm nay nhờ các chính sách thuế mới.)
  • (Một phần lớn ngân sách quốc gia đến từ thu nhập từ thuế.)
  • (Thu nhập từ thuế rất cần thiết để tài trợ cho các dịch vụ công như giáo dục y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tax income as a percentage of GDP": thu nhập từ thuế tính theo phần trăm GDP, dùng để đo lường gánh nặng thuế của một nền kinh tế.

    • The country's tax income as a percentage of GDP is relatively low compared to other developed nations. (Thu nhập từ thuế tính theo phần trăm GDP của quốc gia này tương đối thấp so với các nước phát triển khác.)
  • "direct/indirect tax income": thu nhập từ thuế trực tiếp (như thuế thu nhập) gián tiếp (như thuế giá trị gia tăng).

    • Indirect tax income often accounts for a larger share in developing economies. (Thu nhập từ thuế gián tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn hơn trong các nền kinh tế đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax revenue (danh từ): doanh thu từ thuếđồng nghĩa với "tax income", thường dùng trong các báo cáo tài chính công.
    • Tax revenue is a key indicator of fiscal health. (Doanh thu từ thuế một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài khóa.)
  • Tax base (danh từ): cơ sở tính thuế – tổng giá trị tài sản, thu nhập hoặc hoạt động kinh tế chịu thuế.
    • A broad tax base helps stabilize tax income. (Cơ sở tính thuế rộng giúp ổn định thu nhập từ thuế.)
  • Tax burden (danh từ): gánh nặng thuếmức thuế người dân hoặc doanh nghiệp phải chịu.
    • High tax burden may reduce disposable income. (Gánh nặng thuế cao có thể làm giảm thu nhập khả dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Government revenue from taxation (cụm danh từ): doanh thu chính phủ từ thuế.
  • Fiscal income (danh từ): thu nhập tài khóathường dùng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "tax income". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Generate tax income: tạo ra thu nhập từ thuế. - New businesses help generate more tax income for the local government. (Các doanh nghiệp mới giúp tạo ra nhiều thu nhập từ thuế hơn cho chính quyền địa phương.) - Collect tax income: thu thu nhập từ thuế. - The tax authority is responsible for collecting tax income efficiently. (Cơ quan thuế trách nhiệm thu thu nhập từ thuế một cách hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "tax income". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến thuế nói chung: - "Death and taxes are the only certainties in life": Cái chết thuế hai điều chắc chắn duy nhất trong cuộc đời. - While tax income fluctuates, the saying 'death and taxes are the only certainties in life' remains true. (Mặc dù thu nhập từ thuế biến động, nhưng câu nói 'cái chết thuế hai điều chắc chắn duy nhất trong cuộc đời' vẫn đúng.)

tax income
The family files their tax income forms before the deadline.