tax law
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật thuế: "tax law" là hệ thống các quy tắc, quy định và nguyên tắc pháp lý do chính phủ ban hành để quản lý việc đánh thuế. Nó bao gồm các điều khoản về đối tượng chịu thuế, mức thuế suất, cách tính thuế, thủ tục kê khai và nộp thuế, cũng như các biện pháp xử phạt vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một chuyên gia để đảm bảo tuân thủ luật thuế.)
- (Hiểu biết về luật thuế là điều cần thiết cho những cá nhân muốn tránh bị phạt.)
- (Những thay đổi trong luật thuế có thể ảnh hưởng đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice tax law": hành nghề luật thuế (làm luật sư chuyên về thuế).
- After graduating, she decided to practice tax law in a large firm. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định hành nghề luật thuế tại một công ty lớn.)
- "to challenge tax law": thách thức luật thuế (khởi kiện hoặc phản đối một quy định thuế).
- Several corporations have challenged the new tax law in court. (Một số tập đoàn đã thách thức luật thuế mới tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax lawyer (n): luật sư chuyên về thuế.
- A tax lawyer can help you navigate complex regulations. (Một luật sư thuế có thể giúp bạn vượt qua các quy định phức tạp.)
- Tax code (n): bộ luật thuế (văn bản pháp lý tổng hợp về thuế).
- The tax code is updated annually. (Bộ luật thuế được cập nhật hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Revenue law: luật doanh thu (thường dùng trong bối cảnh Anh Quốc).
- Fiscal law: luật tài chính công (bao gồm cả thuế và ngân sách).
Các cụm từ liên quan
- Tax law reform: cải cách luật thuế.
- The government proposed a major tax law reform. (Chính phủ đã đề xuất một cuộc cải cách luật thuế lớn.)
- Tax law compliance: tuân thủ luật thuế.
- Proper tax law compliance requires accurate record-keeping. (Tuân thủ luật thuế đúng đắn đòi hỏi phải lưu giữ hồ sơ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- "The letter of the tax law": nguyên văn luật thuế (tuân thủ đúng từng chữ, không theo tinh thần).
- He followed the letter of the tax law, but still found a loophole. (Anh ấy tuân thủ nguyên văn luật thuế, nhưng vẫn tìm ra một kẽ hở.)
- "Tax law is a moving target": luật thuế luôn thay đổi (khó nắm bắt).
- For accountants, tax law is a moving target that requires constant learning. (Đối với kế toán, luật thuế là một mục tiêu di động đòi hỏi phải học hỏi liên tục.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống