tax liability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa vụ thuế: "tax liability" chỉ số tiền thuế một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức phải nộp cho cơ quan thuế dựa trên thu nhập, tài sản, hoặc các giao dịch chịu thuế.
    • Trách nhiệm thuế: Cũng có thể hiểu trách nhiệm pháp phải khai báo nộp thuế đúng hạn theo quy định của pháp luật.
dụ sử dụng
  • (Nghĩa vụ thuế của công ty trong năm nay 50.000 đô la.)
  • (Bạn có thể giảm nghĩa vụ thuế của mình bằng cách yêu cầu khấu trừ.)
  • (Việc không nộp nghĩa vụ thuế đúng hạn có thể dẫn đến bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur a tax liability": phát sinh nghĩa vụ thuế.

    • When you sell an asset, you incur a tax liability on the profit. (Khi bạn bán một tài sản, bạn phát sinh nghĩa vụ thuế trên khoản lợi nhuận.)
  • "to offset tax liability": bù trừ nghĩa vụ thuế.

    • Business losses can be used to offset future tax liabilities. (Các khoản lỗ kinh doanh có thể được sử dụng để bù trừ nghĩa vụ thuế trong tương lai.)
  • "deferred tax liability": nghĩa vụ thuế hoãn lại.

    • A deferred tax liability arises when income is recognized for accounting purposes but not yet for tax purposes. (Nghĩa vụ thuế hoãn lại phát sinh khi thu nhập được ghi nhận cho mục đích kế toán nhưng chưa được ghi nhận cho mục đích thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxable liability (danh từ): nghĩa vụ thuế phải chịu (thường dùng để chỉ phần thu nhập hoặc tài sản chịu thuế).

    • The taxable liability on this property is high due to its value. (Nghĩa vụ thuế phải chịu trên tài sản này cao do giá trị của .)
  • Tax obligation (danh từ): nghĩa vụ thuế (từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh khía cạnh pháp hơn).

    • Every citizen has a tax obligation to the government. (Mọi công dân đều có nghĩa vụ thuế đối với chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax debt: nợ thuế (nhấn mạnh số tiền thuế chưa nộp).
  • Tax due: số thuế phải nộp (thường dùng trong báo cáo thuế).
  • Tax burden: gánh nặng thuế (thường dùng để chỉ tác động kinh tế của thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pay off tax liability: thanh toán nghĩa vụ thuế.

    • He saved money to pay off his tax liability by the deadline. (Anh ấy tiết kiệm tiền để thanh toán nghĩa vụ thuế trước hạn chót.)
  • To reduce tax liability: giảm nghĩa vụ thuế.

    • Investing in retirement accounts can help reduce your tax liability. (Đầu vào các tài khoản hưu trí có thể giúp giảm nghĩa vụ thuế của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a tax liability (thành ngữ): có nghĩa vụ thuế.

    • If you earn income, you will have a tax liability to the government. (Nếu bạn thu nhập, bạn sẽ có nghĩa vụ thuế đối với chính phủ.)
  • To be liable for tax (thành ngữ): phải chịu thuế.

    • All residents are liable for tax on their worldwide income. (Tất cả cư dân đều phải chịu thuế trên thu nhập toàn cầu của họ.)
tax liability
The accountant calculates the client's tax liability.