tax lien

Định nghĩa

Danh từ:
- Quyền cầm giữ thuế: "tax lien" quyền pháp cơ quan thuế có thể áp dụng lên tài sản của người nộp thuế khi người đó không thanh toán các khoản thuế đến hạn. Quyền này cho phép cơ quan thuế yêu cầu thanh toán bằng cách giữ hoặc bán tài sản đó, tương tự như quyền cầm giữ theo phán quyết trong vụ kiện dân sự.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đặt một quyền cầm giữ thuế lên tài sản chủ sở hữu không nộp thuế thu nhập.)
  • (Một quyền cầm giữ thuế có thể ngăn bạn bán nhà cho đến khi khoản nợ được thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a tax lien": nộp đơn đăng ký quyền cầm giữ thuế.

    • The IRS decided to file a tax lien against the delinquent taxpayer. (Cơ quan Thuế vụ Hoa Kỳ quyết định nộp đơn đăng ký quyền cầm giữ thuế đối với người nộp thuế chậm nộp.)
  • "to release a tax lien": giải phóng quyền cầm giữ thuế.

    • After paying the overdue taxes, the owner requested to release the tax lien. (Sau khi thanh toán các khoản thuế quá hạn, chủ sở hữu yêu cầu giải phóng quyền cầm giữ thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax lien certificate (danh từ): chứng chỉ quyền cầm giữ thuế, thường được bán đấu giá cho nhà đầu .

    • Investors can buy tax lien certificates at auction to earn interest. (Nhà đầu có thể mua chứng chỉ quyền cầm giữ thuế tại buổi đấu giá để kiếm lãi.)
  • Tax lien sale (danh từ): buổi bán đấu giá quyền cầm giữ thuế.

    • The county holds a tax lien sale every year to recover unpaid property taxes. (Quận tổ chức buổi bán đấu giá quyền cầm giữ thuế hàng năm để thu hồi các khoản thuế bất động sản chưa thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Lien thuế: thuật ngữ thông dụng hơn, cùng nghĩa với "tax lien".
  • Quyền giữ tài sản nợ thuế: mô tả dài hơn nhưng rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Place a lien on: đặt quyền cầm giữ lên.
    • The city placed a tax lien on the abandoned building. (Thành phố đã đặt quyền cầm giữ thuế lên tòa nhà bỏ hoang.)
  • Lift a lien: dỡ bỏ quyền cầm giữ.
    • Once the debt was paid, the tax lien was lifted. (Khi khoản nợ được thanh toán, quyền cầm giữ thuế đã được dỡ bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Under a tax lien": đang chịu quyền cầm giữ thuế.
    • The property has been under a tax lien for two years. (Tài sản này đã chịu quyền cầm giữ thuế trong hai năm.)
  • "Tax lien priority": thứ tự ưu tiên của quyền cầm giữ thuế so với các quyền cầm giữ khác.
    • Tax liens usually have priority over other liens. (Quyền cầm giữ thuế thường ưu tiên cao hơn các quyền cầm giữ khác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tax lien"

tax lien
A city places a tax lien on a property for unpaid taxes.