tax program

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình thuế: "tax program" chỉ một chương trình hoặc hệ thống được thiết kế để thiết lập, quản lý, hoặc điều chỉnh các loại thuế. Đây có thể một kế hoạch thuế do chính phủ ban hành, hoặc một phần mềm hỗ trợ tính toán kê khai thuế.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã giới thiệu một chương trình thuế mới để đơn giản hóa quy trình kê khai cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • ( ấy đã sử dụng một chương trình thuế để tính toán tờ khai thuế thu nhập hàng năm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a tax program": triển khai một chương trình thuế.
    • The city council plans to implement a new tax program for property owners. (Hội đồng thành phố dự định triển khai một chương trình thuế mới cho các chủ sở hữu bất động sản.)
  • "tax program reform": cải cách chương trình thuế.
    • Tax program reform is essential to reduce the burden on low-income families. (Cải cách chương trình thuế cần thiết để giảm gánh nặng cho các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax system (danh từ): hệ thống thuế (thường rộng hơn, bao gồm toàn bộ luật quy trình thuế).
    • The tax system in this country is very complex. (Hệ thống thuếquốc gia này rất phức tạp.)
  • Tax software (danh từ): phần mềm thuế (thường chỉ chương trình máy tính hỗ trợ tính thuế).
    • Many people use tax software to file their returns online. (Nhiều người sử dụng phần mềm thuế để kê khai tờ khai trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax plan: kế hoạch thuế (thường chỉ một đề xuất hoặc chiến lược về thuế).
  • Tax schedule: biểu thuế (danh sách các mức thuế áp dụng cho các đối tượng khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tax program", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to set up", "to run", "to update".
    • They set up a tax program for freelancers. (Họ đã thiết lập một chương trình thuế cho những người làm việc tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho "tax program", nhưng cụm từ "tax burden" (gánh nặng thuế) thường được dùng trong ngữ cảnh này.
    • The new tax program aims to reduce the tax burden on the middle class. (Chương trình thuế mới nhằm giảm gánh nặng thuế cho tầng lớp trung lưu.)
tax program
The accountant uses the tax program to calculate quarterly payments.