tax rate
Danh từ: Thuế suất: Tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cụ thể được áp dụng để tính số thuế mà một cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho cơ quan thuế. Thuế suất là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế dựa trên thu nhập, giá trị tài sản, hoặc hàng hóa, dịch vụ.
- (Chính phủ đã tăng thuế suất đối với những người có thu nhập cao trong năm nay.)
- (Một thuế suất thấp hơn có thể khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn.)
- (Thuế suất đối với hàng hóa nhập khẩu là 10% giá trị của chúng.)
"Progressive tax rate": Thuế suất lũy tiến, tăng dần theo mức thu nhập.
- Countries with a progressive tax rate often have higher taxes for the wealthy. (Các quốc gia có thuế suất lũy tiến thường đánh thuế cao hơn đối với người giàu.)
"Flat tax rate": Thuế suất cố định, áp dụng một tỷ lệ duy nhất cho mọi đối tượng.
- A flat tax rate simplifies the tax system but may be less fair. (Thuế suất cố định đơn giản hóa hệ thống thuế nhưng có thể kém công bằng hơn.)
Tax bracket (n): Bậc thuế, khoảng thu nhập chịu một mức thuế suất nhất định.
- She moved into a higher tax bracket after her promotion. (Cô ấy chuyển sang bậc thuế cao hơn sau khi được thăng chức.)
Effective tax rate (n): Thuế suất hiệu dụng, tỷ lệ thuế thực tế phải nộp sau khi tính các khoản khấu trừ.
- Despite a high nominal tax rate, his effective tax rate is lower due to deductions. (Mặc dù thuế suất danh nghĩa cao, thuế suất hiệu dụng của anh ấy thấp hơn nhờ các khoản khấu trừ.)
- Tax percentage: Tỷ lệ phần trăm thuế.
- Rate of taxation: Tỷ lệ đánh thuế (thường dùng trong văn bản pháp lý).
Tax rate cut: Cắt giảm thuế suất.
- The new policy includes a tax rate cut for small businesses. (Chính sách mới bao gồm cắt giảm thuế suất cho doanh nghiệp nhỏ.)
Marginal tax rate: Thuế suất biên, áp dụng cho đồng thu nhập cuối cùng.
- Understanding your marginal tax rate helps with financial planning. (Hiểu thuế suất biên của bạn giúp ích trong việc lập kế hoạch tài chính.)
"At any tax rate": Dù với bất kỳ thuế suất nào (dùng để nhấn mạnh sự không đổi).
- The cost of living is high at any tax rate. (Chi phí sinh hoạt cao dù với bất kỳ thuế suất nào.)
"Tax rate ceiling": Trần thuế suất, mức tối đa cho phép.
- The law imposes a tax rate ceiling to protect low-income families. (Luật pháp áp dụng trần thuế suất để bảo vệ các gia đình thu nhập thấp.)