tax return

Định nghĩa

Danh từ: Tờ khai thuếMột văn bản chính thức người nộp thuế phải gửi cho cơ quan thuế, cung cấp thông tin về thu nhập, các khoản khấu trừ số thuế phải nộp trong một năm tài chính.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phải nộp tờ khai thuế trước hạn chót tháng .)
  • (Tờ khai thuế của ấy cho thấy đã nộp thừa thuế sẽ được hoàn lại.)
  • (Kế toán đã giúp tôi chuẩn bị tờ khai thuế năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a tax return": nộp tờ khai thuế cho cơ quan thuế.
    • All citizens must file a tax return annually. (Mọi công dân phải nộp tờ khai thuế hàng năm.)
  • "to amend a tax return": sửa đổi tờ khai thuế đã nộp.
    • She discovered an error and had to amend her tax return. ( ấy phát hiện ra một lỗi phải sửa đổi tờ khai thuế của mình.)
  • "tax return deadline": hạn chót nộp tờ khai thuế.
    • The tax return deadline is April 15th in the United States. (Hạn chót nộp tờ khai thuế ngày 15 tháng 4 tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxpayer (danh từ): người nộp thuế.
    • Every taxpayer must submit a tax return. (Mọi người nộp thuế đều phải gửi tờ khai thuế.)
  • Tax liability (danh từ): nghĩa vụ thuế, số thuế phải nộp.
    • The tax return calculates the taxpayer's tax liability. (Tờ khai thuế tính toán nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Income tax return: tờ khai thuế thu nhập (thường dùng thay thế).
  • Tax filing: việc nộp tờ khai thuế (dạng danh động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To file for: nộp đơn xin (thường kết hợp với "tax return" như một cụm cố định).
    • He filed for an extension on his tax return. (Anh ấy đã nộp đơn xin gia hạn tờ khai thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • To do one's taxes: làm thủ tục thuế (thường bao gồm việc chuẩn bị nộp tờ khai thuế).
    • I need to do my taxes before the end of the month. (Tôi cần làm thủ tục thuế trước cuối tháng.)
  • To get a tax refund: nhận được tiền hoàn thuế (kết quả sau khi nộp tờ khai thuế).
    • After filing her tax return, she got a tax refund of $500. (Sau khi nộp tờ khai thuế, ấy nhận được 500 đô la tiền hoàn thuế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tax return"

tax return
He carefully completes his tax return at the kitchen table.