tax revenue

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh thu từ thuế: "tax revenue" tổng số tiền chính phủ thu được từ việc đánh thuế các cá nhân, doanh nghiệp các tổ chức. Đây nguồn thu chính của ngân sách nhà nước, dùng để chi trả cho các dịch vụ công như giáo dục, y tế, hạ tầng quốc phòng.
dụ sử dụng
  • (Doanh thu từ thuế của chính phủ đã tăng đáng kể trong năm nay do thuế doanh nghiệp cao hơn.)
  • (Doanh thu từ thuế rất cần thiết để tài trợ cho các dịch vụ công như trường học bệnh viện.)
  • (Sự sụt giảm doanh thu từ thuế có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tax revenue collection": quá trình thu doanh thu từ thuế.
    • Efficient tax revenue collection systems help reduce evasion. (Hệ thống thu doanh thu từ thuế hiệu quả giúp giảm trốn thuế.)
  • "non-tax revenue": doanh thu phi thuế ( dụ từ phí, lệ phí, hoặc tài nguyên).
    • Besides tax revenue, the government also earns non-tax revenue from state-owned enterprises. (Ngoài doanh thu từ thuế, chính phủ còn kiếm được doanh thu phi thuế từ các doanh nghiệp nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax (n, v): thuế; đánh thuế.
    • Income tax is a major source of tax revenue. (Thuế thu nhập một nguồn doanh thu từ thuế chính.)
  • Revenue (n): doanh thu, thu nhập (không chỉ từ thuế).
    • The company's annual revenue reached $10 million. (Doanh thu hàng năm của công ty đạt 10 triệu đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax proceeds: số tiền thu được từ thuế.
  • Government income from taxation: thu nhập của chính phủ từ việc đánh thuế.
  • Fiscal revenue: doanh thu tài chính (thường bao gồm cả thuế các nguồn khác).
Các cụm từ liên quan
  • Tax revenue source: nguồn doanh thu từ thuế.
    • Personal income tax is a major tax revenue source for many countries. (Thuế thu nhập cá nhân một nguồn doanh thu từ thuế chính cho nhiều quốc gia.)
  • Tax revenue growth: tăng trưởng doanh thu từ thuế.
    • Economic expansion often leads to tax revenue growth. (Mở rộng kinh tế thường dẫn đến tăng trưởng doanh thu từ thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tax revenue windfall": khoản doanh thu từ thuế bất ngờ lớn.
    • The discovery of oil brought a tax revenue windfall to the government. (Việc phát hiện dầu mỏ đã mang lại một khoản doanh thu từ thuế bất ngờ lớn cho chính phủ.)
tax revenue
The government uses tax revenue to build new roads.