tax shelter
Danh từ:
- Biện pháp tránh thuế hợp pháp: "tax shelter" là một phương thức tổ chức hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư nhằm giảm số thuế phải nộp trên thu nhập hiện tại. Đây là một chiến lược hợp pháp, khác với trốn thuế (tax evasion) là hành vi bất hợp pháp.
- (Đầu tư vào bất động sản có thể là một biện pháp tránh thuế hợp pháp tốt cho những người có thu nhập cao.)
- (Công ty đã sử dụng một biện pháp tránh thuế hợp pháp để hoãn nộp thuế trên lợi nhuận của mình.)
"to set up a tax shelter": thiết lập một biện pháp tránh thuế hợp pháp.
They set up a tax shelter through offshore accounts. (Họ đã thiết lập một biện pháp tránh thuế hợp pháp thông qua các tài khoản ở nước ngoài.)"tax shelter investment": khoản đầu tư có tác dụng tránh thuế.
Many people consider oil and gas partnerships as a tax shelter investment. (Nhiều người coi quan hệ đối tác dầu khí là một khoản đầu tư có tác dụng tránh thuế.)
Tax sheltering (danh từ): hành động sử dụng biện pháp tránh thuế.
Tax sheltering is common among wealthy individuals. (Việc sử dụng biện pháp tránh thuế hợp pháp phổ biến ở những cá nhân giàu có.)Tax haven (danh từ): thiên đường thuế (quốc gia có thuế suất thấp hoặc miễn thuế).
Some companies move their headquarters to a tax haven. (Một số công ty chuyển trụ sở chính đến một thiên đường thuế.)
- Tax avoidance measure: biện pháp tránh thuế hợp pháp.
- Tax deferral strategy: chiến lược hoãn thuế.
- Shelter from taxes: bảo vệ khỏi thuế. (Khoản đầu tư này bảo vệ thu nhập của bạn khỏi thuế.)
- A tax shelter in plain sight: một biện pháp tránh thuế hợp pháp rõ ràng. (Các tài khoản hưu trí thường là một biện pháp tránh thuế hợp pháp rõ ràng.)