tax system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống thuế: "tax system" chỉ toàn bộ các quy tắc, luật lệ và cơ chế pháp lý mà một quốc gia hoặc khu vực sử dụng để đánh giá và thu thuế từ cá nhân, doanh nghiệp, và các tổ chức khác. Nó bao gồm các loại thuế (như thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng), cách tính thuế, quy trình kê khai, và cơ quan quản lý thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế để làm cho nó công bằng hơn đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp.)
- (Một hệ thống thuế phức tạp có thể gây nhầm lẫn cho các chủ doanh nghiệp nhỏ.)
- (Hiểu hệ thống thuế là điều cần thiết để khai báo thuế hàng năm một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to design a tax system": thiết kế một hệ thống thuế (thường do các nhà hoạch định chính sách thực hiện).
- Economists are working to design a tax system that encourages investment. (Các nhà kinh tế đang làm việc để thiết kế một hệ thống thuế khuyến khích đầu tư.)
- "to comply with the tax system": tuân thủ hệ thống thuế.
- Businesses must comply with the tax system to avoid penalties. (Các doanh nghiệp phải tuân thủ hệ thống thuế để tránh bị phạt.)
- "tax system efficiency": hiệu quả của hệ thống thuế.
- Tax system efficiency is measured by how easily taxes are collected without excessive administrative costs. (Hiệu quả của hệ thống thuế được đo lường bằng mức độ dễ dàng thu thuế mà không có chi phí hành chính quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxation (danh từ): việc đánh thuế hoặc hệ thống thuế nói chung (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- The taxation system in this country is progressive. (Hệ thống đánh thuế ở quốc gia này là lũy tiến.)
- Tax regime (danh từ): chế độ thuế, thường chỉ một bộ luật thuế cụ thể trong một thời kỳ.
- The new tax regime will lower corporate tax rates. (Chế độ thuế mới sẽ giảm thuế suất doanh nghiệp.)
- Fiscal system (danh từ): hệ thống tài khóa, bao gồm cả thuế và chi tiêu công.
- The fiscal system must balance tax collection with public spending. (Hệ thống tài khóa phải cân bằng giữa thu thuế và chi tiêu công.)
Từ đồng nghĩa
- Revenue system: hệ thống doanh thu (thường nhấn mạnh vào việc tạo nguồn thu cho nhà nước).
- The revenue system relies heavily on income tax. (Hệ thống doanh thu phụ thuộc nhiều vào thuế thu nhập.)
- Tax framework: khuôn khổ thuế (nhấn mạnh cấu trúc pháp lý).
- The tax framework needs to be simplified. (Khuôn khổ thuế cần được đơn giản hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan trực tiếp đến "tax system", nhưng có thể sử dụng các động từ như "set up" (thiết lập) hoặc "overhaul" (đại tu).
- The government plans to set up a new tax system. (Chính phủ có kế hoạch thiết lập một hệ thống thuế mới.)
- They are overhauling the tax system to reduce bureaucracy. (Họ đang đại tu hệ thống thuế để giảm bớt quan liêu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp "tax system", nhưng có thể liên quan đến các cụm như:
- "Pay one's fair share": trả phần thuế công bằng.
- The tax system should ensure that everyone pays their fair share. (Hệ thống thuế nên đảm bảo mọi người đều trả phần thuế công bằng của mình.)
- "Tax loophole": lỗ hổng thuế (một kẽ hở trong hệ thống thuế cho phép tránh thuế hợp pháp).
- The tax system has many loopholes that benefit the wealthy. (Hệ thống thuế có nhiều lỗ hổng có lợi cho người giàu.)