tax-exempt
Định nghĩa
Tính từ:
- Miễn thuế: "tax-exempt" dùng để mô tả hàng hóa, thu nhập, hoặc tài sản không phải chịu thuế theo quy định của pháp luật.
- Không bị đánh thuế: Chỉ các khoản tiền, quỹ, hoặc chứng khoán được miễn trừ nghĩa vụ nộp thuế.
Danh từ:
- Chứng khoán miễn thuế: Một loại chứng khoán (như trái phiếu) mà tiền lãi từ nó không bị đánh thuế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The organization is tax-exempt because it is a registered charity. (Tổ chức này được miễn thuế vì nó là một tổ chức từ thiện đã đăng ký.)
- These tax-exempt bonds offer a lower interest rate but are attractive to investors. (Những trái phiếu miễn thuế này có lãi suất thấp hơn nhưng hấp dẫn các nhà đầu tư.)
Danh từ:
- Many retirees invest in tax-exempts to reduce their tax burden. (Nhiều người về hưu đầu tư vào chứng khoán miễn thuế để giảm gánh nặng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tax-exempt status": tình trạng miễn thuế (thường dùng cho tổ chức phi lợi nhuận).
- The church applied for tax-exempt status to avoid paying property taxes. (Nhà thờ đã xin tình trạng miễn thuế để tránh phải nộp thuế tài sản.)
"tax-exempt income": thu nhập miễn thuế.
- Interest from municipal bonds is often considered tax-exempt income. (Tiền lãi từ trái phiếu đô thị thường được coi là thu nhập miễn thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Tax-exemption (n): sự miễn thuế.
- The law provides tax-exemption for small businesses. (Luật pháp quy định sự miễn thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Tax-exemptible (adj): có thể được miễn thuế (ít dùng).
- Certain expenses are tax-exemptible under the new regulations. (Một số chi phí có thể được miễn thuế theo quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
Tax-free: miễn thuế (thường dùng cho hàng hóa hoặc giao dịch).
- This is a tax-free purchase at the airport. (Đây là một giao dịch mua miễn thuế tại sân bay.)
Untaxed: chưa bị đánh thuế (thường dùng cho hàng hóa hoặc thu nhập).
- The untaxed income from the side job must be reported. (Thu nhập chưa bị đánh thuế từ công việc phụ phải được khai báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "tax-exempt", nhưng có thể dùng cụm từ:
- "to be exempt from tax": được miễn thuế.
- Nonprofit organizations are exempt from tax on their income. (Các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế đối với thu nhập của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:
- "tax-exempt paradise": thiên đường miễn thuế (dùng để chỉ các quốc gia hoặc khu vực có chính sách thuế ưu đãi).
- The Cayman Islands is often called a tax-exempt paradise for wealthy investors. (Quần đảo Cayman thường được gọi là thiên đường miễn thuế cho các nhà đầu tư giàu có.)