tax-gatherer

/'tækskə,lektə/ Cách viết khác : (tax-gatherer) /'tæks,geðərə/
Học thuật
Thân thiện
tax-gatherer

A tax-gatherer collects money from a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu thuế: Một cá nhân nhiệm vụ hoặc công việc thu tiền thuế từ người dân hoặc doanh nghiệp cho chính quyền. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient times, the tax-gatherer was often an unpopular figure in the village. (Thời xưa, người thu thuế thường một nhân vật không được ưa thích trong làng.)
    • The king sent his tax-gatherers to collect dues from the merchants. (Nhà vua phái những người thu thuế của mình đi thu tiền từ các thương nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as ruthless as a tax-gatherer": (cứng rắn/tàn nhẫn như người thu thuế) - Một cách so sánh ẩn dụ để chỉ sự nghiêm khắc hoặc không khoan nhượng trong việc đòi hỏi điều đó.
    • The new manager is as ruthless as a tax-gatherer when it comes to meeting deadlines. (Người quản lý mới cứng rắn như kẻ thu thuế khi nói đến việc đáp ứng thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax collector (n): Người thu thuế. Đây cách viết khác phổ biến hơn của "tax-gatherer".
  • Revenue officer (n): Viên chức thuế. Một thuật ngữ chính thức hơn.
  • Taxman (n, informal): Người thu thuế (cách gọi thân mật hoặc không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Collector of taxes: Người thu thuế.
  • Publican (n, historical): Người thu thuế (đặc biệt dùng trong bối cảnh Kinh Thánh hoặc La cổ đại).
Lưu ý
  • Từ "tax-gatherer" ngày nay ít được sử dụng trong văn phong hiện đại hành chính. "Tax collector" từ phổ biến hơn.
  • Trong văn hóa lịch sử, hình ảnh "tax-gatherer" thường mang sắc thái tiêu cực, gắn liền với sự sách nhiễu hoặc tham nhũng.
tax-gatherer

A tax-gatherer collects money from a market stall.

danh từ
  1. người thu thuế