tax-increase
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tăng thuế, mức tăng thuế: "tax-increase" chỉ hành động hoặc kết quả của việc chính phủ nâng mức thuế lên cao hơn so với trước đó. Đây là một khái niệm kinh tế, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách tài khóa.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố một sự tăng thuế lên 15 phần trăm bắt đầu từ năm sau.)
- (Nhiều công dân lo lắng về đề xuất tăng thuế đối với thu nhập.)
- (Một sự tăng thuế đột ngột có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement a tax-increase": thực hiện việc tăng thuế.
- The parliament voted to implement a tax-increase on luxury goods. (Quốc hội đã bỏ phiếu để thực hiện việc tăng thuế đối với hàng xa xỉ.)
- "a modest tax-increase": một mức tăng thuế khiêm tốn.
- A modest tax-increase is necessary to fund public healthcare. (Một mức tăng thuế khiêm tốn là cần thiết để tài trợ cho y tế công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax increase (cụm danh từ): cùng nghĩa với "tax-increase", nhưng viết tách rời.
- The tax increase will affect small businesses the most. (Việc tăng thuế sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến các doanh nghiệp nhỏ.)
- Tax hike (danh từ, không trang trọng): sự tăng thuế mạnh.
- Voters are angry about the latest tax hike. (Cử tri tức giận về đợt tăng thuế mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng thuế (cụm từ tiếng Việt): diễn đạt trực tiếp hành động hoặc kết quả.
- Việc tăng thuế này sẽ ảnh hưởng đến mọi người dân. (This tax-increase will affect all citizens.)
- Thuế tăng (cụm từ đảo ngữ): nhấn mạnh vào mức thuế.
- Thuế tăng cao khiến người dân khó khăn hơn. (The tax-increase makes life harder for people.)
Thành ngữ liên quan
- "a bitter pill to swallow": một điều khó chấp nhận (thường dùng với "tax-increase" để chỉ sự không hài lòng).
- The tax-increase is a bitter pill to swallow for many families. (Việc tăng thuế là một điều khó chấp nhận đối với nhiều gia đình.)