taxi fare
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền cước taxi: "taxi fare" chỉ số tiền mà hành khách phải trả cho việc sử dụng dịch vụ taxi, dựa trên quãng đường di chuyển, thời gian hoặc các yếu tố khác như phụ phí.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền cước taxi từ sân bay đến trung tâm thành phố khoảng 200.000 đồng.)
- (Chúng tôi chia đều tiền cước taxi cho bốn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay the taxi fare": trả tiền cước taxi.
- Please remember to pay the taxi fare before getting out. (Vui lòng nhớ trả tiền cước taxi trước khi ra khỏi xe.)
- "to calculate the taxi fare": tính tiền cước taxi.
- The driver calculated the taxi fare based on the meter. (Tài xế tính tiền cước taxi dựa trên đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fare (danh từ): tiền vé, tiền cước (nói chung, không chỉ riêng taxi).
- The bus fare is cheaper than the taxi fare. (Tiền vé xe buýt rẻ hơn tiền cước taxi.)
- Cab fare (danh từ): tiền cước taxi (từ đồng nghĩa thông dụng, "cab" là cách gọi khác của taxi).
- How much is the cab fare to the station? (Tiền cước taxi đến nhà ga là bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
- Taxi charge: tiền phí taxi.
- Cab fare: tiền cước taxi.
- Ride cost: chi phí chuyến đi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Meter fare: tiền cước tính theo đồng hồ.
- The meter fare showed 150,000 VND at the end of the trip. (Tiền cước theo đồng hồ hiển thị 150.000 đồng vào cuối chuyến đi.)
- Flat fare: tiền cước cố định (không tính theo đồng hồ).
- The taxi company offers a flat fare of 100,000 VND for short trips. (Công ty taxi cung cấp tiền cước cố định 100.000 đồng cho các chuyến đi ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- To fork out the taxi fare: bỏ ra một khoản tiền (thường là miễn cưỡng) để trả cước taxi.
- I had to fork out a huge taxi fare because of the traffic jam. (Tôi đã phải bỏ ra một khoản tiền cước taxi lớn vì tắc đường.)