taxi strip

Định nghĩa

Danh từ: - Đường lăn máy bay: "taxi strip" một bề mặt được lát (thường tông hoặc nhựa đường) dạng dải dài, được sử dụng bởi máy bay khi lăn (taxi) từ hoặc đến đường băng tại sân bay.

dụ sử dụng
  • (Phi công điều khiển máy bay vào đường lăn sau khi hạ cánh.)
  • (Một đường lăn bị hỏng có thể gây chậm trễ trong hoạt động của sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taxi strip" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không, kỹ thuật sân bay, điều khiển không lưu. có thể thay thế cho từ "taxiway" (đường lăn) trong một số trường hợp, nhưng "taxi strip" nhấn mạnh hình dạng dải dài hẹp hơn so với "taxiway" (có thể rộng hơn phức tạp hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Taxiway (danh từ): đường lăn (thuật ngữ chung hơn, thường được dùng phổ biến hơn trong ngành hàng không).
  • Runway (danh từ): đường băng (nơi máy bay cất cánh hạ cánh).
  • Apron (danh từ): sân đỗ (khu vực đậu máy bay, thường kết nối với đường lăn).
Từ đồng nghĩa
  • Đường lăn: thuật ngữ dịch thuật phổ biến.
  • Dải lăn: cách gọi mô tả hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "taxi strip". Tuy nhiên, động từ "to taxi" (lăn máy bay) thường đi kèm:
    • The plane taxied along the taxi strip. (Máy bay lăn dọc theo đường lăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "taxi strip".
taxi strip
A small airplane moves along the taxi strip toward the runway.