taxi-cab

/'tæksikæb/
Học thuật
Thân thiện
taxi-cab

A taxi-cab waits for passengers at the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tắc xi: Một loại xe ô tô cho thuê với tài xế, được sử dụng để chở hành khách đến một địa điểm cụ thể theo yêu cầu, thường tính cước dựa trên quãng đường di chuyển hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I hailed a taxi-cab on the street to get to the airport. (Tôi đã vẫy một chiếc xe tắc xi trên phố để đi đến sân bay.)
    • The taxi-cab fare from downtown to the hotel was reasonable. (Cước xe tắc xi từ trung tâm thành phố đến khách sạn hợp .)
    • All taxi-cabs in this city are required to have a meter. (Tất cả xe tắc xi trong thành phố này đều được yêu cầu phải đồng hồ tính tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a taxi-cab": bắt/đi xe tắc xi.
    • It's raining, so we should take a taxi-cab. (Trời đang mưa, vậy chúng ta nên đi xe tắc xi.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi (n): (từ thông dụng hơn) xe tắc xi. Đây dạng rút gọn của "taxi-cab".
    • I'll call a taxi for you. (Tôi sẽ gọi một chiếc taxi cho bạn.)
  • Cab (n): (từ thông dụng, thân mật) xe tắc xi.
    • Let's grab a cab. (Chúng ta hãy bắt taxi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cab: xe tắc xi.
  • Taxi: xe tắc xi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào riêng cho từ "taxi-cab")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "taxi-cab")

taxi-cab

A taxi-cab waits for passengers at the train station.

danh từ
  1. xe tắc xi