taximètre
Học thuậtThân thiện
Le chauffeur de taxi regarde le taximètre pour calculer le prix de la course.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng hồ tính tiền, đồng hồ tắc xi: Một thiết bị gắn trong xe taxi, tự động tính toán và hiển thị số tiền cước phải trả dựa trên quãng đường đã đi và/hoặc thời gian chờ.
- Hành trình kế: Tên gọi kỹ thuật của thiết bị đo lường quãng đường và thời gian để tính cước phí trong taxi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chauffeur a mis le taximètre en marche. (Tài xế đã bật đồng hồ tính tiền lên.)
- Regardez le taximètre pour connaître le prix de la course. (Hãy nhìn vào đồng hồ tắc xi để biết giá tiền chuyến đi.)
- Le tarif est indiqué sur le taximètre. (Biểu giá được hiển thị trên đồng hồ tính tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire marcher le taximètre": Bật đồng hồ tính tiền, bắt đầu tính cước.
- Dès que vous montez, le chauffeur fait marcher le taximètre. (Ngay khi bạn lên xe, tài xế sẽ bật đồng hồ tính tiền.)
"Le prix sur le taximètre": Giá tiền hiển thị trên đồng hồ.
- Je paierai le prix indiqué sur le taximètre. (Tôi sẽ trả đúng giá hiển thị trên đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giằng
Taxi (n.m): Xe tắc xi, xe cho thuê có người lái.
- J'ai pris un taxi pour aller à l'aéroport. (Tôi đã bắt một chiếc taxi để đi ra sân bay.)
Compteur (n.m): Đồng hồ đo, công tơ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đồng hồ tốc độ, đồng hồ điện...).
- Le compteur de la voiture indique la vitesse. (Đồng hồ tốc độ của xe cho biết vận tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Compteur de taxi: Đồng hồ taxi (cách gọi mô tả).
- Horamètre: Đồng hồ tính giờ (dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "taximètre")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "taximètre")
Le chauffeur de taxi regarde le taximètre pour calculer le prix de la course.
danh từ giống đực
- đồng hồ tắc xi, hành trình kế (ở xe tắc xi)