taxing

taxing

Preparing the income tax return is a taxing task for many people.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây căng thẳng, mệt mỏi: "taxing" mô tả một hoạt động, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần, khiến người tham gia cảm thấy kiệt sức hoặc khó khăn.
    • Khó khăn, nặng nhọc: Từ này nhấn mạnh mức độ thử thách cao, thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • (Chuyến leo núi rất mệt mỏi, nhưng quang cảnh trên đỉnh thật đáng giá.)
  • (Đối phó với một khách hàng khó tính có thể gây căng thẳng về mặt cảm xúc.)
  • (Công việc mới của ấy rất nặng nhọc về thể chất; ấy làm việc nhiều giờ liên tục đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mentally taxing": gây căng thẳng về tinh thần.

    • Solving complex math problems can be mentally taxing. (Giải các bài toán phức tạp có thể gây căng thẳng về tinh thần.)
  • "financially taxing": gây áp lực về tài chính.

    • Buying a house in the city center is financially taxing for most people. (Mua một ngôi nhà ở trung tâm thành phố gánh nặng tài chính đối với hầu hết mọi người.)
  • "taxing schedule": lịch trình dày đặc, vất vả.

    • The student had a taxing schedule of exams and assignments. (Sinh viên đó một lịch trình thi cử bài tập rất vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax (danh từ): thuế (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "taxing").
  • Onerous (tính từ): nặng nề, phiền phức (đồng nghĩa).
  • Burdensome (tính từ): gây gánh nặng, khó chịu (đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Demanding: đòi hỏi cao, nhiều nỗ lực.
  • Strenuous: vất vả, tốn sức.
  • Exhausting: làm kiệt sức.
Từ trái nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Effortless: không tốn sức.
  • Light: nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a toll on: gây ảnh hưởng xấu, làm hao mòn.
    • The long hours are taxing, and they take a toll on her health. (Những giờ làm việc dài rất vất vả, chúng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A taxing experience: một trải nghiệm đầy thử thách.
    • Moving to a new country was a taxing experience, but it taught me a lot. (Chuyển đến một quốc gia mới một trải nghiệm đầy thử thách, nhưng dạy tôi rất nhiều điều.)