taxodium distichum

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bách đầm lầy: "Taxodium distichum" tên khoa học của một loài cây bách phổ biếnđông nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật thân cây phình togốc, thường mọccác đầm lầy ven biển vùng ngập dọc theo lòng sông.

dụ sử dụng
  • (Cây bách đầm lầy thích nghi tốt với môi trường đầm lầy.)
  • (Nhiều cây bách đầm lầy rễ mọc lên trên mặt nước để hấp thụ oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxodium distichum" thường được gọi là "bald cypress" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, được gọi là "bách đầm lầy" hoặc "bách hói".
  • Loài cây này khả năng chịu ngập úng tốt thường được trồng để chống xói mòn đấtcác vùng đất ngập nước.
Biến thể từ gần giống
  • Taxodium (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài bách đầm lầy.
  • Distichum (tính từ): từ Latin có nghĩa "hai hàng", chỉ cách sắp xếp của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Bald cypress (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "bách hói" hoặc "bách đầm lầy".
  • Swamp cypress (danh từ): tên gọi khác nhấn mạnh môi trường sống đầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "taxodium distichum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.