taxonomic category

Định nghĩa

Danh từ: Bậc phân loại (taxonomic category) một cấp bậc hoặc nhóm trong hệ thống phân loại sinh học, dùng để sắp xếp các loài động vật hoặc thực vật mối quan hệ tự nhiên với nhau. Các bậc phân loại phổ biến bao gồm: giới (kingdom), ngành (phylum), lớp (class), bộ (order), họ (family), chi (genus) loài (species).

dụ sử dụng
  • (Bậc phân loại "Lớp Thú" bao gồm tất cả các loài động vật , như con người, cá voi dơi.)
  • (Các nhà sinh vật học sử dụng các bậc phân loại để tổ chức sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "higher taxonomic category": bậc phân loại cao hơn ( dụ: giới, ngành).
    • The kingdom is a higher taxonomic category than the genus. (Giới một bậc phân loại cao hơn chi.)
  • "lower taxonomic category": bậc phân loại thấp hơn ( dụ: loài, phân loài).
    • Species is the most specific taxonomic category. (Loài bậc phân loại cụ thể nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomy (danh từ): ngành phân loại học, khoa học về phân loại sinh vật.
    • Taxonomy helps scientists classify new species. (Phân loại học giúp các nhà khoa học phân loại các loài mới.)
  • Taxonomic (tính từ): thuộc về phân loại.
    • Taxonomic studies require careful observation. (Các nghiên cứu phân loại đòi hỏi sự quan sát cẩn thận.)
  • Taxon (danh từ): một đơn vị phân loại cụ thể (số nhiều: taxa).
    • Each taxon represents a group of related organisms. (Mỗi đơn vị phân loại đại diện cho một nhóm các sinh vật liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậc phân loại học: cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh tính khoa học.
  • Cấp độ phân loại: chỉ mức độ trong hệ thống phân loại.
  • Nhóm phân loại: tập hợp các sinh vật quan hệ tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • "to assign a taxonomic category": gán một bậc phân loại.
    • Scientists assigned the new species to the correct taxonomic category. (Các nhà khoa học đã gán loài mới vào bậc phân loại chính xác.)
  • "to belong to a taxonomic category": thuộc về một bậc phân loại.
    • All dogs belong to the taxonomic category Canis familiaris. (Tất cả các loài chó đều thuộc bậc phân loại Canis familiaris.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "taxonomic category", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
taxonomic category
A biologist writes the name of a taxonomic category on a chart.