taxonomically

taxonomically

The biologist arranged the specimens taxonomically.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo quan điểm phân loại học, về mặt phân loại học.

dụ sử dụng
  • (Hai loài này quan hệ gần gũi về mặt phân loại học.)
  • (Các loài thực vật được phân loại dựa trên cấu trúc di truyền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Taxonomically distinct: khác biệt về mặt phân loại học.

    • Although they look similar, the two insects are taxonomically distinct. (Mặc dù trông giống nhau, hai loài côn trùng này khác biệt về mặt phân loại học.)
  • Taxonomically complex: phức tạp về mặt phân loại học.

    • The genus is taxonomically complex due to high variability. (Chi này phức tạp về mặt phân loại học do tính biến dị cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomic (tính từ): thuộc về phân loại học.
    • The taxonomic classification of this species is debated. (Việc phân loại học của loài này đang gây tranh cãi.)
  • Taxonomy (danh từ): phân loại học, ngành phân loại.
    • Taxonomy is the science of naming and classifying organisms. (Phân loại học khoa học về đặt tên phân loại sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematically: một cách hệ thống (trong bối cảnh phân loại).
  • Classificatorily: về mặt phân loại (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho trạng từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "taxonomically".