taxpaying
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu thuế, có nghĩa vụ đóng thuế: "taxpaying" mô tả một người hoặc thực thể không được miễn thuế và có trách nhiệm đóng thuế cho chính phủ.
- Nộp thuế, đóng góp thuế: Từ này nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái của một công dân hoặc tổ chức tham gia vào hệ thống thuế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After training, they became productive taxpaying citizens. (Sau khi đào tạo, họ trở thành những công dân năng suất và có nghĩa vụ đóng thuế.)
- The taxpaying public expects transparency in government spending. (Công chúng có nghĩa vụ đóng thuế mong đợi sự minh bạch trong chi tiêu của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taxpaying entity": thực thể chịu thuế (doanh nghiệp, tổ chức).
- Every taxpaying entity must file annual returns. (Mọi thực thể chịu thuế phải nộp tờ khai hàng năm.)
"taxpaying population": dân số có nghĩa vụ đóng thuế.
- The government relies on the taxpaying population for revenue. (Chính phủ dựa vào dân số có nghĩa vụ đóng thuế để có nguồn thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxpayer (danh từ): người nộp thuế.
- Every taxpayer must comply with tax laws. (Mọi người nộp thuế phải tuân thủ luật thuế.)
- Taxpaying (danh từ): hành động hoặc trạng thái nộp thuế.
- Taxpaying is a civic duty. (Nộp thuế là một nghĩa vụ công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Taxable: chịu thuế, phải đóng thuế.
- Taxable income includes wages and salaries. (Thu nhập chịu thuế bao gồm tiền lương và tiền công.)
- Non-exempt: không được miễn thuế.
- Non-exempt employees are subject to withholding tax. (Nhân viên không được miễn thuế phải chịu thuế khấu trừ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay taxes: đóng thuế.
- All citizens must pay taxes annually. (Mọi công dân phải đóng thuế hàng năm.)
- Withhold taxes: khấu trừ thuế.
- Employers withhold taxes from salaries. (Người sử dụng lao động khấu trừ thuế từ tiền lương.)
Thành ngữ liên quan
- Nothing is certain but death and taxes: Không gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế.
- As a taxpaying citizen, you know that nothing is certain but death and taxes. (Là một công dân có nghĩa vụ đóng thuế, bạn biết rằng không gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế.)
- Tax the rich, feed the poor: Đánh thuế người giàu, nuôi người nghèo.
- The slogan "tax the rich, feed the poor" resonates with many taxpaying individuals. (Khẩu hiệu "đánh thuế người giàu, nuôi người nghèo" gây tiếng vang với nhiều cá nhân có nghĩa vụ đóng thuế.)