taxus cuspidata

taxus cuspidata

A gardener carefully prunes a taxus cuspidata hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy tùng Nhật Bản: "taxus cuspidata" một loài cây thường xanh, dạng bụi hoặc cây nhỏ, nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản. Loài cây này tán xanh đậm bóng mượt, chịu được khí hậu khắc nghiệt thường được trồng làm cảnhmiền đông Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng Nhật Bản một loại cây bụi cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • (Ở Nhật Bản, cây thủy tùng Nhật Bản thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taxus cuspidata" còn được biết đến với tên thông thường "Japanese yew" (thủy tùng Nhật Bản). Loài cây này kim nhỏ, quả mọng màu đỏ ( độc) gỗ cứng, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
Biến thể từ gần giống
  • Taxus baccata: thủy tùng châu Âu, một loài cùng chi nhưng nguồn gốc từ châu Âu.
  • Taxus brevifolia: thủy tùng Thái Bình Dương, một loài khác trong họ thủy tùng.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese yew: tên thông thường của "taxus cuspidata" trong tiếng Anh.
  • Cây thủy tùng ngắn: tên gọi khác trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "taxus cuspidata".