tdt

Định nghĩa

Danh từ: TDT (viết tắt của Terrestrial Dynamic Time - Thời gian động lực học Trái Đất) một đơn vị đo thời gian được xác định dựa trên chuyển động quỹ đạo của Trái Đất. thời gian Mặt Trời trung bình đã được hiệu chỉnh để loại bỏ các bất thường trong chuyển động của Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Các nhà thiên văn học đã sử dụng TDT để tính toán thời gian chính xác của nhật thực.)
  • (TDT cần thiết cho các tính toán học quỹ đạo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "TDT in astronomy": TDT được dùng làm thang thời gian chuẩn trong thiên văn học để đồng bộ hóa các quan sát.

    • The data from the satellite was recorded in TDT. (Dữ liệu từ vệ tinh được ghi lại theo TDT.)
  • "TDT vs. UTC": TDT khác với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) không chịu ảnh hưởng của việc thêm giây nhuận.

    • Scientists prefer TDT over UTC for long-term celestial event predictions. (Các nhà khoa học ưa chuộng TDT hơn UTC cho các dự đoán sự kiện thiên thể dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrestrial Time (TT): Một tên gọi khác của TDT, được sử dụng phổ biến trong thiên văn học hiện đại.

    • TT is the successor to TDT in astronomical timekeeping. (TT sự kế thừa của TDT trong việc đo thời gian thiên văn.)
  • Ephemeris Time (ET): Thang thời gian trước đó, tương tự như TDT, dựa trên chuyển động biểu kiến của Mặt Trời.

    • Ephemeris Time was replaced by TDT in 1984. (Thời gian tinh lịch đã được thay thế bởi TDT vào năm 1984.)
Từ đồng nghĩa
  • Thời gian động lực học Trái Đất: Tên đầy đủ của TDT trong tiếng Việt.
  • Giờ thiên văn động lực: Một cách dịch khác, nhấn mạnh tính chất động lực học của thang thời gian này.
Các cụm từ liên quan
  • TDT scale: Thang đo TDT.

    • The TDT scale is uniform and independent of Earth's rotation. (Thang đo TDT đồng nhất độc lập với sự tự quay của Trái Đất.)
  • TDT offset: Độ lệch TDT so với các thang thời gian khác.

    • The TDT offset from UTC is currently about 32.184 seconds. (Độ lệch TDT so với UTC hiện tại khoảng 32,184 giây.)
Thành ngữ liên quan
  • "Time is relative, but TDT is absolute": Một cách nói nhấn mạnh tính chính xác của TDT trong thiên văn học.
    • In astronomy, time is relative, but TDT is absolute for calculations. (Trong thiên văn học, thời gian tương đối, nhưng TDT tuyệt đối cho các tính toán.)