tea biscuit

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh quy trà: "tea biscuit" một loại bánh quy dẹt, hơi ngọt, thường được dùng kèm với trà. Loại bánh này kết cấu giòn hoặc mềm tùy theo cách chế biến, thường được thưởng thức trong các buổi trà chiều hoặc như một món ăn nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy dọn một đĩa bánh quy trà cùng với trà chiều của mình.)
  • (Tôi thích nhúng bánh quy trà của mình vào một tách trà nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tea biscuit with tea": dùng bánh quy trà kèm với trà.
    • In British culture, it is common to have a tea biscuit with tea during afternoon tea. (Trong văn hóa Anh, việc dùng bánh quy trà với trà trong buổi trà chiều phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuit (n): bánh quy nói chung (trong tiếng Anh Anh); ở Mỹ, "biscuit" thường loại bánh mì nở.

    • He ate a biscuit with butter for breakfast. (Anh ấy ăn một cái bánh quy với cho bữa sáng.)
  • Cookie (n): bánh quy ngọt (thường dùng ở Mỹ).

    • She baked chocolate chip cookies for the party. ( ấy nướng bánh quy --la chip cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Biscuit: bánh quy (trong tiếng Anh Anh).
  • Cookie: bánh quy ngọt (trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into: nhúng vào.
    • He likes to dip his tea biscuit into the tea. (Anh ấy thích nhúng bánh quy trà của mình vào trà.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the biscuit: (thành ngữ, tiếng Anh Anh, không trang trọng) vượt quá sự chịu đựng, điều tồi tệ nhất.
    • His rude behavior really takes the biscuit. (Hành vi thô lỗ của anh ta thực sự điều tồi tệ nhất.)
tea biscuit
She places a tea biscuit on a small plate next to her cup.