tea family

Định nghĩa

Danh từ: - Họ chè (Theaceae): "tea family" một danh từ chuyên ngành thực vật học, chỉ một họ thực vật bao gồm các cây gỗ cây bụi thuộc bộ Parietales (bộ Sổ). Họ này nổi tiếng bao gồm cây chè (Camellia sinensis) – nguồn gốc của trà uống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Họ chè bao gồm nhiều loài hoa trà.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây chè thuộc họ chè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the tea family": thuộc về họ chè.

    • The camellia plant belongs to the tea family. (Cây hoa trà thuộc về họ chè.)
  • "members of the tea family": các thành viên của họ chè.

    • Many ornamental shrubs are members of the tea family. (Nhiều cây bụi cảnh thành viên của họ chè.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea (n): trà, chè (chỉ đồ uống hoặc cây chè).

    • I drink green tea every morning. (Tôi uống trà xanh mỗi sáng.)
  • Tea plant (n): cây chè (Camellia sinensis).

    • The tea plant requires a specific climate to grow. (Cây chè cần khí hậu cụ thể để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Theaceae: họ Chè (tên khoa học chính thức).
  • Tea-tree family: họ cây chè (tên thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tea family".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tea family".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tea family"

tea family
The tea family includes many plants used for beverages and ornamentals.