tea napkin

Định nghĩa

Danh từ: Khăn ăn nhỏ dùng khi uống trà: "tea napkin" một loại khăn ăn kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc trà hoặc khi phục vụ trà, nhằm giữ vệ sinh lau tay hoặc lau miệng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một chiếc khăn ăn nhỏ bên cạnh mỗi tách trà trên bàn.)
  • (Bà chủ nhà đưa cho mỗi vị khách một chiếc khăn ăn nhỏ cho bữa tiệc trà buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a tea napkin": dùng khăn ăn nhỏ khi uống trà.
    • Always use a tea napkin to keep your fingers clean while enjoying scones. (Luôn dùng khăn ăn nhỏ để giữ ngón tay sạch sẽ trong khi thưởng thức bánh scone.)
Biến thể từ gần giống
  • Napkin (danh từ): khăn ăn nói chung, có thể lớn hơn dùng trong bữa ăn chính.
  • Tea towel (danh từ): khăn lau chén, khăn bếp nhỏ, khác với "tea napkin" dùng để lau khô đồ dùng thay vì lau tay.
Từ đồng nghĩa
  • Small napkin: khăn ăn nhỏ.
  • Cocktail napkin: khăn ăn nhỏ dùng trong tiệc cocktail, kích thước tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tea napkin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tea napkin".
tea napkin
A small tea napkin rests beside a porcelain teacup on a saucer.