tea-cloth

/'ti:klɔθ/
Học thuật
Thân thiện
tea-cloth

A hostess places a clean tea-cloth on the tray before serving.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà: Một miếng vải nhỏ, thường trang trí, được dùng để trải lên bàn hoặc khay khi phục vụ trà.
    • Khăn lau ấm tách: Một miếng vải nhỏ dùng để lau khô ấm trà tách trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the teapot and cups on a clean tea-cloth. ( ấy đặt ấm trà tách lên một chiếc khăn trải bàn trà sạch sẽ.)
    • After washing the china, he dried it carefully with a soft tea-cloth. (Sau khi rửa bộ đồ sứ, anh ấy lau khô cẩn thận bằng một chiếc khăn lau ấm tách mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embroidered tea-cloth": khăn trải bàn trà thêu.
    • The hostess brought out an exquisite embroidered tea-cloth for the afternoon tea. (Bà chủ nhà mang ra một chiếc khăn trải bàn trà thêu tinh xảo cho bữa trà chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea towel (n): Khăn lau chén bát (thường dùng trong nhà bếp, có thể dùng để lau khô tách trà đồ dùng khác). Đây một từ đồng nghĩa gần gũi.
  • Napkin (n): Khăn ăn (dùng cho cá nhân khi ăn uống, khác với khăn trải bàn).
  • Tablecloth (n): Khăn trải bàn (kích thước lớn, dùng cho cả bàn ăn, không chỉ riêng cho việc uống trà).
Từ đồng nghĩa
  • Tea towel: khăn lau chén, khăn lau bát đĩa (thường dùng trong bối cảnh phổ biến hơn).
  • Dish towel: khăn lau bát (nhấn mạnh công dụng lau khô bát đĩa).
tea-cloth

A hostess places a clean tea-cloth on the tray before serving.

danh từ
  1. khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà
  2. khăn lau ấm tách