tea-garden

/'ti:,gɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
tea-garden

A family enjoys tea and cakes in a peaceful tea-garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn bán trà (cho khách uống): Một khu vườn hoặc không gian ngoài trời nơi khách có thể ngồi uống trà thường được phục vụ đồ ăn nhẹ.
    • Đồn điền chè (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một khu đất rộng lớn, thường một trang trại, nơi trồng cây chè (trà) với quy mô thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spent the afternoon at a lovely tea-garden in the countryside. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tại một vườn trà xinh xắnvùng nông thôn.)
    • The company owns several tea-gardens in the mountainous region. (Công ty sở hữu một số đồn điền chèvùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a tea-garden": quản lý một đồn điền chè.
    • His family has managed this tea-garden for three generations. (Gia đình anh ấy đã quản lý đồn điền chè này được ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea plantation (n): đồn điền chè (cùng nghĩa với nghĩa thứ hai của "tea-garden").
  • Tea house (n): quán trà, thường một tòa nhà nhỏ phục vụ trà.
  • Tea room (n): phòng trà, thường một không gian trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Tea plantation: đồn điền chè (cho nghĩa thứ hai).
  • Tea café: quán cà phê trà (có thể tương tự cho nghĩa thứ nhất).
tea-garden

A family enjoys tea and cakes in a peaceful tea-garden.

danh từ
  1. vườn bán trà (cho khách uống)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn điền chè