tea-gown

/'ti:gaun/
Học thuật
Thân thiện
tea-gown

A woman wears a tea-gown while reading in her sitting room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo dài kiểu rộng (của phụ nữ): Một loại áo choàng dài, rộng rãi thoải mái, thường được làm từ vải mềm mại, được phụ nữ mặc trong những dịp không chính thức tại nhà, đặc biệt vào buổi chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received her guests in a beautiful silk tea-gown. ( ấy tiếp khách trong một chiếc áo dài kiểu rộng bằng lụa rất đẹp.)
    • In the late 19th century, a tea-gown was considered appropriate attire for afternoon gatherings at home. (Vào cuối thế kỷ 19, áo dài kiểu rộng được coi trang phục phù hợp cho các buổi tụ tập buổi chiều tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử trang phục: "Tea-gown" một thuật ngữ nguồn gốc từ thời Victoria Edward, phản ánh phong tục xã hội khi phụ nữ mặc trang phục đặc biệt này để dự tiệc trà buổi chiều trong không gian riêng tư.
    • The tea-gown allowed women a degree of comfort and informality not permitted by the structured day dresses of the era. (Áo dài kiểu rộng cho phép phụ nữ được sự thoải mái không chính thứcmức độ nhất định những bộ váy ngày cấu trúc cứng nhắc của thời đại đó không cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea dress (n): Váy dự tiệc trà. Một loại váy nhẹ nhàng, thanh lịch thường mặc vào buổi chiều, có thể phiên bản hiện đại hơn của "tea-gown".
  • Negligee (n): Áo choàng ngủ. Một loại áo choàng mỏng nhẹ, gợi cảm mặc trong phòng ngủ, khác với "tea-gown" vốn được mặckhông gian công cộng hơn trong nhà.
  • Robe (n): Áo choàng. Một từ chung chỉ áo dài rộng mặc bên ngoài, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • House dress: Váy mặc trong nhà (nhấn mạnh tính chất sử dụng trong gia đình).
  • Lounging robe: Áo choàng thư giãn (nhấn mạnh mục đích nghỉ ngơi, thoải mái).
Thành ngữ liên quan
tea-gown

A woman wears a tea-gown while reading in her sitting room.

danh từ
  1. áo dài kiểu rộng (của đàn bà)