tea-kettle
/'ti:,ketl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấm nấu nước pha trà: Một loại ấm, thường làm bằng kim loại, được dùng để đun sôi nước trên bếp lửa hoặc bếp điện, chủ yếu để pha trà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old copper tea-kettle whistled when the water boiled. (Chiếc ấm nấu nước pha trà bằng đồng cũ kêu lên huýt sáo khi nước sôi.)
- She filled the tea-kettle and put it on the stove. (Cô ấy đổ đầy nước vào ấm nấu nước pha trà và đặt nó lên bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a watched tea-kettle never boils": Một cách diễn đạt tương tự thành ngữ "a watched pot never boils", ý nói khi quá sốt ruột chờ đợi một việc gì đó thì thời gian dường như trôi chậm hơn.
- Stop checking the email every minute. Remember, a watched tea-kettle never boils. (Đừng kiểm tra email mỗi phút nữa. Hãy nhớ rằng, càng sốt ruột chờ đợi thì càng thấy lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kettle (n): Ấm đun nước (nói chung, có thể dùng để thay thế cho "tea-kettle" trong nhiều ngữ cảnh).
- Teapot (n): Ấm trà, ấm pha trà (dùng để ngâm và rót trà, khác với "tea-kettle" dùng để đun nước).
Từ đồng nghĩa
- Water kettle: Ấm đun nước.
Thành ngữ liên quan
- "The pot calling the kettle black": Chê người khác mắc chính lỗi mà mình đang mắc; "cốc mò cò xơi".
- He criticized her for being late, which is like the pot calling the kettle black since he is always late too. (Anh ta chỉ trích cô ấy vì đi muộn, đúng là cốc mò cò xơi vì bản thân anh ta cũng luôn luôn tới muộn.)