tea-like drink

Định nghĩa

Danh từ: Đồ uống giống tràmột loại thức uống hình thức, hương vị hoặc cách pha chế tương tự như trà, nhưng không được làm từ trà (cây Camellia sinensis). Thức uống này thường được chế biến từ các loại thảo mộc, hoa quả, hoặc nguyên liệu khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đồ uống giống trà được làm từ hoa cúc La .)
  • (Loại nước hãm thảo mộc này một đồ uống giống trà phổ biếnĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a tea-like drink": được dùng như một loại đồ uống giống trà.

    • Rooibos is often served as a tea-like drink in South Africa. (Rooibos thường được dùng như một đồ uống giống tràNam Phi.)
  • "to be classified as a tea-like drink": được phân loại đồ uống giống trà.

    • Fruit infusions are classified as a tea-like drink, not as true tea. (Nước hãm trái cây được phân loại đồ uống giống trà, không phải trà thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea substitute (danh từ): chất thay thế trà.
    • Barley tea is a common tea substitute in Japan. (Trà lúa mạch một chất thay thế trà phổ biến ở Nhật Bản.)
  • Herbal tea (danh từ): trà thảo mộc (một dạng phổ biến của đồ uống giống trà).
    • Peppermint herbal tea is caffeine-free. (Trà thảo mộc bạc hà không chứa caffeine.)
Từ đồng nghĩa
  • Infusion: nước hãm (thường dùng cho các loại thảo mộc hoặc hoa quả).
  • Tisane: trà thảo mộc (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Herbal beverage: thức uống thảo mộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: pha chế (một loại đồ uống giống trà).
    • She brewed up a tea-like drink using ginger and honey. ( ấy đã pha chế một đồ uống giống trà bằng gừng mật ong.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng cho cụm từ "tea-like drink". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng: - Not my cup of tea: không phải sở thích của tôi (thường dùng để nói về đồ uống nói chung). - This tea-like drink is not my cup of tea because it's too sweet. (Đồ uống giống trà này không phải sở thích của tôi quá ngọt.)

tea-like drink
A woman enjoys a warm tea-like drink in a cozy café.