tea-scented
Định nghĩa
Tính từ: có mùi thơm của trà, mang hương trà.
Ví dụ sử dụng
- (Ngọn nến có mùi thơm trà tràn ngập căn phòng với hương thơm dễ chịu.)
- (Cô ấy mua một loại kem dưỡng da có mùi thơm trà cho làn da khô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tea-scented" thường được dùng để mô tả các sản phẩm như nến, xà phòng, nước hoa, hoặc thực phẩm có hương trà tự nhiên hoặc nhân tạo.
- The tea-scented soap left a gentle fragrance on her hands. (Xà phòng có mùi thơm trà để lại hương thơm nhẹ nhàng trên tay cô ấy.)
"tea-scented" cũng có thể dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan để chỉ không gian có mùi trà.
- The tea-scented air of the garden reminded him of his grandmother's house. (Không khí có mùi thơm trà của khu vườn gợi cho anh ấy nhớ về nhà của bà ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea (danh từ): trà, chè.
- Scented (tính từ): có mùi thơm, được tẩm hương.
- Tea-scent (danh từ): mùi thơm của trà.
Từ đồng nghĩa
- Trà hương: mùi thơm của trà (cách diễn đạt tương tự).
- Thơm mùi trà: có mùi giống trà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "tea-scented" là tính từ ghép, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "tea-scented" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.