tea-strainer
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái lọc trà: Một dụng cụ dùng để giữ lại lá trà khi rót trà ra tách, đảm bảo nước trà trong và không có cặn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái lọc trà để rót trà vào tách của mình.)
- (Cái lọc trà đã giữ lại tất cả lá trà rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pour tea through a tea-strainer": rót trà qua cái lọc trà.
- He always pours his tea through a tea-strainer to avoid bits in his drink. (Anh ấy luôn rót trà qua cái lọc trà để tránh cặn trong đồ uống.)
- "a fine-mesh tea-strainer": cái lọc trà có lưới mịn.
- A fine-mesh tea-strainer works best for small tea leaves. (Cái lọc trà có lưới mịn hoạt động tốt nhất với lá trà nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strainer (danh từ): cái lọc (nói chung).
- The strainer is used for pasta as well as tea. (Cái lọc được dùng cho cả mì ống và trà.)
- Tea infuser (danh từ): dụng cụ ngâm trà (thường là quả cầu nhỏ để đựng lá trà).
- A tea infuser is different from a tea-strainer. (Dụng cụ ngâm trà khác với cái lọc trà.)
Từ đồng nghĩa
- Tea filter: bộ lọc trà (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
- A tea filter can be a reusable cloth or paper. (Bộ lọc trà có thể là vải hoặc giấy tái sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strain out: lọc ra, loại bỏ bằng cách lọc.
- You need to strain out the tea leaves before drinking. (Bạn cần lọc ra lá trà trước khi uống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tea-strainer". Tuy nhiên, thành ngữ "strain every nerve" (cố gắng hết sức) có thể liên quan đến từ "strain", nhưng không dùng với "tea-strainer".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống