teaching certificate
Định nghĩa
Danh từ: Chứng chỉ dạy học, một loại chứng chỉ chứng nhận rằng người sở hữu đủ điều kiện để giảng dạy tại các trường công lập.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận được chứng chỉ dạy học của mình sau khi hoàn thành chương trình hai năm tại trường đại học.)
- (Để nộp đơn xin việc này, bạn phải có chứng chỉ dạy học hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to renew a teaching certificate": gia hạn chứng chỉ dạy học.
- Teachers need to renew their teaching certificate every five years. (Giáo viên cần gia hạn chứng chỉ dạy học của họ mỗi năm năm một lần.)
- "to obtain a teaching certificate": đạt được chứng chỉ dạy học.
- Many graduates obtain a teaching certificate to work in public schools. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp đạt được chứng chỉ dạy học để làm việc tại các trường công lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Teaching credential (danh từ): thường được dùng đồng nghĩa với "teaching certificate" ở một số khu vực (ví dụ: Hoa Kỳ).
- Teaching license (danh từ): giấy phép dạy học, có thể tương đương nhưng mang tính pháp lý hơn.
- Certified teacher (danh từ chỉ người): giáo viên đã có chứng chỉ dạy học.
Từ đồng nghĩa
- Teacher certification: sự chứng nhận giáo viên, quá trình hoặc kết quả của việc cấp chứng chỉ dạy học.
- Qualification to teach: trình độ chuyên môn để dạy học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teaching certificate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "teaching certificate".