teaching reading

Định nghĩa

Danh từ: Việc dạy đọcchỉ hoạt động hướng dẫn người mới bắt đầu (thường trẻ em hoặc người lớn không biết chữ) cách đọc chữ viết, bao gồm nhận diện chữ cái, ghép vần, hiểu nghĩa từ câu.

dụ sử dụng
  • (Việc dạy đọc một kỹ năng nền tảng trong giáo dục đầu đời.)
  • (Trường một chương trình đặc biệt về việc dạy đọc cho học sinh mắc chứng khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương pháp dạy đọc": chỉ các chiến lược cụ thể trong việc dạy đọc.

    • Phonics is one of the most common methods of teaching reading. (Phương pháp ngữ âm một trong những cách phổ biến nhất của việc dạy đọc.)
  • "dạy đọc hiểu": tập trung vào khả năng hiểu nội dung văn bản, không chỉ đọc đúng từ.

    • Teaching reading comprehension requires students to analyze and interpret texts. (Việc dạy đọc hiểu yêu cầu học sinh phân tích giải thích văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạy viết (n): hoạt động hướng dẫn cách viết chữ, thường đi kèm với "teaching reading".

    • Teaching reading and writing go hand in hand. (Việc dạy đọc dạy viết đi đôi với nhau.)
  • Người dạy đọc (n): giáo viên chuyên dạy kỹ năng đọc.

    • A good teacher of teaching reading must be patient and creative. (Một người dạy đọc giỏi phải kiên nhẫn sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hướng dẫn đọc: nhấn mạnh vào quá trình chỉ dẫn từng bước.
    • The tutor focuses on guiding beginners in reading. (Gia sư tập trung vào hướng dẫn đọc cho người mới bắt đầu.)
  • Giảng dạy kỹ năng đọc: cách nói trang trọng hơn.
    • The course covers the theory of teaching reading skills. (Khóa học bao gồm lý thuyết về giảng dạy kỹ năng đọc.)
Các cụm từ liên quan
  • Teaching reading strategies: các chiến lược dạy đọc.

    • Teachers should use varied teaching reading strategies to suit different learners. (Giáo viên nên sử dụng các chiến lược dạy đọc đa dạng để phù hợp với các đối tượng học sinh khác nhau.)
  • Teaching reading to beginners: dạy đọc cho người mới bắt đầu.

    • The book provides practical tips for teaching reading to beginners. (Cuốn sách cung cấp các mẹo thực tế cho việc dạy đọc cho người mới bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đánh vần từng chữ": thành ngữ chỉ việc dạy đọc một cách cơ bản, tỉ mỉ.
    • She had to spell out every word when teaching reading to the children. ( ấy phải đánh vần từng chữ khi dạy đọc cho bọn trẻ.)