teacupful
Định nghĩa
Danh từ:
- Lượng mà một tách trà có thể chứa: "teacupful" chỉ một đơn vị đo lường không chính thức, tương đương với lượng chất lỏng hoặc vật chất mà một chiếc tách trà thông thường có thể đựng đầy. Thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế.
Ví dụ sử dụng
- (Thêm một tách trà đường vào hỗn hợp.)
- (Cô ấy đổ một tách trà sữa vào bột bánh.)
- (Công thức yêu cầu hai tách trà bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a scant teacupful": một lượng ít hơn một tách trà đầy.
- Use a scant teacupful of oil to avoid greasiness. (Dùng một lượng dầu ít hơn một tách trà để tránh bị ngấy.)
- "a generous teacupful": một lượng nhiều hơn một tách trà thông thường.
- He added a generous teacupful of raisins to the cake. (Anh ấy thêm một lượng lớn nho khô vào bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Teacup (danh từ): tách trà – vật dụng để đựng trà.
- She bought a beautiful porcelain teacup. (Cô ấy mua một chiếc tách trà bằng sứ đẹp.)
- Cupful (danh từ): một cốc đầy – đơn vị đo lường tương tự nhưng dùng cho cốc nói chung.
- Add one cupful of water to the pot. (Thêm một cốc nước vào nồi.)
Từ đồng nghĩa
- Cupful: một cốc đầy (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
- Teaspoonful: một thìa cà phê đầy (đơn vị nhỏ hơn).
- Handful: một nắm tay đầy (dùng cho chất rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "teacupful", nhưng có thể kết hợp với động từ "measure" (đo lường): - Measure out a teacupful: đong một lượng bằng tách trà. - She measured out a teacupful of rice. (Cô ấy đong một tách trà gạo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "teacupful". Tuy nhiên, từ "teacup" thường xuất hiện trong thành ngữ "storm in a teacup" (chuyện bé xé ra to): - Don't make a storm in a teacup over this small mistake. (Đừng làm chuyện bé xé ra to vì lỗi nhỏ này.)