team spirit

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh thần đồng đội: "team spirit" chỉ thái độ tích cực, sự đoàn kết cam kết của các thành viên trong một nhóm, khiến họ mong muốn nhóm đạt được thành công. Đây yếu tố thúc đẩy sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau nỗ lực mục tiêu chung.

dụ sử dụng
  • (Chiến thắng của đội kết quả của tinh thần đồng đội mạnh mẽ.)
  • (Tinh thần đồng đội tốt giúp mọi người làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foster team spirit": nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.
    • The manager organized team-building activities to foster team spirit. (Người quản lý đã tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm để nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.)
  • "team spirit is high/low": tinh thần đồng đội cao/thấp.
    • Despite the loss, team spirit remains high. ( thua cuộc, tinh thần đồng đội vẫn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Teamwork (n): sự làm việc nhóm, hợp tác.
    • Teamwork is essential for completing the project on time. (Làm việc nhóm cần thiết để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Esprit de corps (n): tinh thần đoàn kết trong một nhóm (từ mượn tiếng Pháp).
    • The soldiers showed great esprit de corps during the mission. (Những người lính thể hiện tinh thần đoàn kết tuyệt vời trong nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Morale: tinh thần, khí thế (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quân đội).
  • Camaraderie: tình đồng đội, sự thân thiết giữa các thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build spirit: xây dựng tinh thần.
    • The coach works hard to build spirit among the players. (Huấn luyện viên làm việc chăm chỉ để xây dựng tinh thần giữa các cầu thủ.)
  • Raise spirit: nâng cao tinh thần.
    • A pep talk can raise team spirit before a big game. (Một bài nói động viên có thể nâng cao tinh thần đồng đội trước một trận đấu lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • There is no "I" in team: không chữ "tôi" trong từ "đội" (ám chỉ tinh thần đồng đội, đặt lợi ích nhóm lên trên cá nhân).
    • Remember, there is no "I" in team, so let's work together. (Hãy nhớ, không chữ "tôi" trong từ "đội", vậy chúng ta hãy làm việc cùng nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống