team sport

Định nghĩa

Danh từ: team sport một môn thể thao sự tham gia của hai hoặc nhiều đội đối kháng, nơi các thành viên trong cùng một đội phối hợp với nhau để đạt được mục tiêu chung ( dụ: ghi điểm, ngăn chặn đối phương). Đặc điểm cốt lõi tính tập thể, không phải cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Football is a popular team sport worldwide.)
  • (Unlike tennis, basketball is a team sport that requires smooth coordination among players.)
  • (Playing a team sport helps children learn teamwork and respect for teammates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : được coi một môn thể thao đồng đội.
    • Cờ vua không phải một team sport, mỗi người chơi tự đưa ra quyết định. (Chess is not a team sport, as each player makes their own decisions.)
  • : tham gia vào một môn thể thao đồng đội.
    • Hầu hết trẻ em đều thích chơi một team sport nào đótrường. (Most children enjoy playing some team sport at school.)
Biến thể từ gần giống
  • Team sports (danh từ số nhiều): các môn thể thao đồng đội nói chung.
    • Các team sports như bóng đá, bóng rổ bóng chuyền rất được yêu thích. (Team sports like football, basketball, and volleyball are very popular.)
  • Teamwork (danh từ): tinh thần đồng đội, sự hợp tác trong nhóm.
    • Teamwork yếu tố quan trọng trong mọi team sport. (Teamwork is a key factor in any team sport.)
Từ đồng nghĩa
  • Môn thể thao đồng đội: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Thể thao tập thể: nhấn mạnh tính tập thể thay vì tính đối kháng trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • : Không chữ "tôi" trong từ "đội" – nghĩa trong thể thao đồng đội, cái tôi cá nhân phải đặt sau lợi ích chung.
    • Huấn luyện viên luôn nhắc nhở: "There is no 'I' in team" để các cầu thủ hiểu rằng team sport đòi hỏi sự hy sinh đội. (The coach always reminds: "There is no 'I' in team" so players understand that team sport requires sacrifice for the team.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

team sport
A group of children play a team sport on a sunny field.