team teaching

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Phương pháp giảng dạy đồng đội hoặc giảng dạy theo nhóm, một phương pháp giảng dạy phối hợp trong lớp học, trong đó một nhóm giáo viên cùng làm việc với nhau để giảng dạy cho một nhóm học sinh duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Nhà trường đã áp dụng phương pháp giảng dạy đồng đội để cải thiện sự tham gia của học sinh.)
  • (Trong giảng dạy theo nhóm, hai hoặc nhiều giáo viên chia sẻ trách nhiệm lập kế hoạch giảng dạy bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a form of team teaching": một hình thức giảng dạy đồng đội.
    • Collaborative teaching is a form of team teaching where teachers jointly plan and assess. (Giảng dạy hợp tác một hình thức giảng dạy đồng đội, nơi các giáo viên cùng lập kế hoạch đánh giá.)
  • "to adopt team teaching": áp dụng phương pháp giảng dạy đồng đội.
    • Many schools are adopting team teaching to address diverse learning needs. (Nhiều trường học đang áp dụng giảng dạy theo nhóm để đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Team-taught (tính từ): được giảng dạy theo phương pháp đồng đội.
    • The team-taught class offered a richer learning experience. (Lớp học được giảng dạy theo nhóm mang lại trải nghiệm học tập phong phú hơn.)
  • Co-teaching (danh từ): đồng giảng dạy (một hình thức tương tự, thường chỉ hai giáo viên).
Từ đồng nghĩa
  • Collaborative teaching: giảng dạy hợp tác.
  • Cooperative teaching: giảng dạy hợp tác (nhấn mạnh sự phối hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "team teaching", nhưng có thể dùng động từ to team up):
    • Team up: hợp tác, kết hợp.
      • The teachers decided to team up for the project. (Các giáo viên quyết định hợp tác cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Many hands make light work": Nhiều tay làm việc nhẹ nhàng (ám chỉ lợi ích của team teaching).
    • Team teaching is a perfect example of how many hands make light work. (Giảng dạy đồng đội một dụ hoàn hảo về việc nhiều tay làm việc nhẹ nhàng.)