teapot dome scandal
Danh từ riêng: Vụ bê bối Teapot Dome là một vụ bê bối chính trị lớn trong lịch sử Hoa Kỳ, liên quan đến việc Bộ trưởng Nội vụ Albert Fall bí mật cho một công ty dầu tư nhân thuê khu vực dự trữ dầu của Hải quân Hoa Kỳ tại Teapot Dome, Wyoming vào năm 1921. Vụ việc này trở thành biểu tượng cho những vụ bê bối tham nhũng dưới thời chính quyền Tổng thống Warren G. Harding.
The Teapot Dome scandal severely damaged the reputation of the Harding administration. (Vụ bê bối Teapot Dome đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của chính quyền Harding.)
Historians often cite the Teapot Dome scandal as one of the worst cases of government corruption in the early 20th century. (Các nhà sử học thường coi vụ bê bối Teapot Dome là một trong những trường hợp tham nhũng chính phủ tồi tệ nhất đầu thế kỷ 20.)
- "Teapot Dome scandal" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ một vụ bê bối đặc trưng về tham nhũng, lạm dụng quyền lực.
- "Teapot Dome" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho bất kỳ vụ bê bối chính trị nào liên quan đến việc cho thuê tài sản công trái phép.
- Teapot Dome (n): Tên địa danh của khu vực dự trữ dầu tại Wyoming, nơi xảy ra vụ bê bối.
- Scandal (n): Vụ bê bối (thường dùng chung cho các sự kiện tương tự).
- Watergate scandal (n): Vụ bê bối Watergate (một vụ bê bối chính trị lớn khác của Hoa Kỳ, thường được so sánh với Teapot Dome).
- Corruption scandal (n): Vụ bê bối tham nhũng (một thuật ngữ chung hơn).
- Leak to (v): Tiết lộ bí mật cho (ai đó). (Các khu dự trữ dầu đã bị tiết lộ cho một công ty tư nhân.)
- "A political firestorm": Một cơn bão chính trị (ám chỉ phản ứng dữ dội của công chúng sau vụ bê bối). (Vụ bê bối Teapot Dome đã gây ra một cơn bão chính trị.)