teapot dome
Danh từ riêng:
- Vụ bê bối chính trị Teapot Dome: Một vụ tai tiếng lớn trong chính quyền Tổng thống Mỹ Warren G. Harding (1921–1923), liên quan đến việc Bộ trưởng Nội vụ Albert Fall bí mật cho một công ty dầu mỏ tư nhân thuê khu vực dự trữ dầu của Hải quân Mỹ tại Wyoming (gọi là Teapot Dome) mà không qua đấu thầu công khai. Vụ việc này trở thành biểu tượng cho tham nhũng và lạm quyền trong chính quyền Harding.
- (Vụ bê bối Teapot Dome là một trong những vụ tham nhũng chính trị khét tiếng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
- (Các nhà sử học thường coi Teapot Dome là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa tư bản thân hữu.)
- "to be a Teapot Dome" (nghĩa bóng, không chính thức): Một vụ bê bối tương tự, đặc biệt là liên quan đến tài nguyên thiên nhiên hoặc hợp đồng chính phủ.
- The new oil drilling contract could become another Teapot Dome if not properly audited. (Hợp đồng khoan dầu mới có thể trở thành một vụ Teapot Dome khác nếu không được kiểm toán đúng cách.)
- Teapot Dome scandal (cụm từ): Vụ bê bối Teapot Dome.
- Teapot Dome affair (cụm từ): Vụ việc Teapot Dome.
- Watergate (danh từ riêng): Vụ bê bối chính trị lớn khác trong lịch sử Mỹ (thập niên 1970), thường được dùng để so sánh.
- Scandal (danh từ): Vụ bê bối (nói chung).
(Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể sử dụng động từ liên quan đến vụ việc): - To be embroiled in a Teapot Dome-style scandal: Bị lôi kéo vào một vụ bê bối kiểu Teapot Dome. - Several government officials were embroiled in a Teapot Dome-style scandal over land leases. (Nhiều quan chức chính phủ đã bị lôi kéo vào một vụ bê bối kiểu Teapot Dome liên quan đến hợp đồng thuê đất.)
- "A Teapot Dome moment": Một thời điểm hoặc sự kiện gây ra vụ bê bối tương tự.
- The leaked documents created a Teapot Dome moment for the current administration. (Các tài liệu bị rò rỉ đã tạo ra một khoảnh khắc Teapot Dome cho chính quyền hiện tại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "teapot dome"