tear into

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal verb):
    • Tấn công dữ dội, lao vào đánh đập: "tear into" mô tả hành động tấn công ai đó hoặc vật đó một cách hung hãn, như trong một cuộc tấn công.
    • Chỉ trích gay gắt: Ngoài nghĩa đen, cụm từ này còn được dùng để chỉ việc chỉ trích, la mắng ai đó một cách dữ dội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tấn công vật ):

    • The dog tore into the intruder without hesitation. (Con chó lao vào tấn công kẻ đột nhập không do dự.)
    • The soldiers tore into the enemy positions with grenades. (Những người lính tấn công dữ dội vào các vị trí của địch bằng lựu đạn.)
  • Nghĩa bóng (chỉ trích):

    • The critic tore into the new movie, calling it a disaster. (Nhà phê bình chỉ trích gay gắt bộ phim mới, gọi đó một thảm họa.)
    • My boss tore into me for missing the deadline. (Sếp tôi đã mắng tôi thậm tệ trễ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tear into a project": bắt tay vào một dự án với nhiều năng lượng sự nhiệt tình.

    • She tore into the research with great enthusiasm. ( ấy lao vào nghiên cứu với lòng nhiệt huyết lớn.)
  • "to tear into a meal": ăn uống một cách ngấu nghiến, vội vàng.

    • After the long hike, they tore into the food. (Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn uống ngấu nghiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear (v): , rách.

    • She tore the paper in half. ( ấy tờ giấy làm đôi.)
  • Tear apart (phrasal verb): tan, làm tan vỡ (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The quarrel tore the family apart. (Cuộc cãi vã đã làm tan vỡ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công.
  • Assail: công kích, chỉ trích dữ dội.
  • Criticize harshly: chỉ trích gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay into: tấn công, chỉ trích ai đó dữ dội.

    • He laid into his opponent during the debate. (Anh ta tấn công đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.)
  • Jump on: chỉ trích ai đó ngay lập tức.

    • The teacher jumped on the student for being late. (Giáo viên chỉ trích ngay học sinh đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tear someone a new one: (thông tục) mắng mỏ hoặc chỉ trích ai đó rất nặng nề.
    • The coach tore the team a new one after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng đội một trận ra trò sau màn trình diễn tệ hại của họ.)