tear into
Định nghĩa
- Động từ cụm (Phrasal verb):
- Tấn công dữ dội, lao vào đánh đập: "tear into" mô tả hành động tấn công ai đó hoặc vật gì đó một cách hung hãn, như trong một cuộc tấn công.
- Chỉ trích gay gắt: Ngoài nghĩa đen, cụm từ này còn được dùng để chỉ việc chỉ trích, la mắng ai đó một cách dữ dội.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tấn công vật lý):
- The dog tore into the intruder without hesitation. (Con chó lao vào tấn công kẻ đột nhập mà không do dự.)
- The soldiers tore into the enemy positions with grenades. (Những người lính tấn công dữ dội vào các vị trí của địch bằng lựu đạn.)
Nghĩa bóng (chỉ trích):
- The critic tore into the new movie, calling it a disaster. (Nhà phê bình chỉ trích gay gắt bộ phim mới, gọi đó là một thảm họa.)
- My boss tore into me for missing the deadline. (Sếp tôi đã mắng tôi thậm tệ vì trễ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tear into a project": bắt tay vào một dự án với nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.
- She tore into the research with great enthusiasm. (Cô ấy lao vào nghiên cứu với lòng nhiệt huyết lớn.)
"to tear into a meal": ăn uống một cách ngấu nghiến, vội vàng.
- After the long hike, they tore into the food. (Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn uống ngấu nghiến.)
Biến thể và từ gần giống
Tear (v): xé, xé rách.
- She tore the paper in half. (Cô ấy xé tờ giấy làm đôi.)
Tear apart (phrasal verb): xé tan, làm tan vỡ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The quarrel tore the family apart. (Cuộc cãi vã đã làm tan vỡ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Attack: tấn công.
- Assail: công kích, chỉ trích dữ dội.
- Criticize harshly: chỉ trích gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lay into: tấn công, chỉ trích ai đó dữ dội.
- He laid into his opponent during the debate. (Anh ta tấn công đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.)
Jump on: chỉ trích ai đó ngay lập tức.
- The teacher jumped on the student for being late. (Giáo viên chỉ trích ngay học sinh vì đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Tear someone a new one: (thông tục) mắng mỏ hoặc chỉ trích ai đó rất nặng nề.
- The coach tore the team a new one after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng đội một trận ra trò sau màn trình diễn tệ hại của họ.)